TIN TỨC
Danh mục
Bài viết mới nhất

Quy trình vận hành shop thời trang từ nhập hàng đến bán hàng

-17/06/2026

Hệ thống báo còn một chiếc váy size M, nhưng nhân viên tìm cả kho vẫn không thấy. Sau khi rà soát, chủ shop mới phát hiện sản phẩm đã được bán qua Shopee từ hôm trước nhưng chưa cập nhật tồn kho. Một giao dịch bị bỏ sót khiến nhân viên tư vấn sai, khách phải chờ và số liệu cuối ngày bị lệch.

Tình huống này thường xảy ra khi các khâu trong cửa hàng được quản lý tách rời. Người nhận hàng ghi vào sổ, nhân viên tại quầy dùng một file khác, còn đơn online nằm trong tin nhắn. Hàng hóa đã di chuyển nhưng dữ liệu chưa đi theo.

Một quy trình vận hành shop thời trang hiệu quả cần kết nối toàn bộ hành trình: lên kế hoạch nhập hàng, nhận hàng, tạo mã, nhập kho, bán hàng, đổi trả, chốt ca và xem báo cáo. Tại mỗi bước, cửa hàng cần xác định rõ người thực hiện, dữ liệu phải ghi nhận, điểm cần kiểm tra và cách xử lý khi có sai lệch.

Quy trình vận hành shop thời trang từ nhập hàng đến bán hàng

1. Quy trình vận hành shop thời trang gồm những bước nào?

Một quy trình đầy đủ có thể chia thành 9 bước:

  1. Lập kế hoạch nhập hàng.
  2. Nhận và kiểm tra hàng từ nhà cung cấp.
  3. Tạo mã sản phẩm, size, màu và giá bán.
  4. Nhập kho, sắp xếp và đưa hàng ra trưng bày.
  5. Chuẩn bị trước ca bán hàng.
  6. Xử lý giao dịch tại cửa hàng và đơn online.
  7. Xử lý đổi trả, hàng lỗi và chuyển kho.
  8. Chốt ca, đối soát tiền, đơn hàng và tồn kho.
  9. Xem báo cáo để điều chỉnh lần nhập tiếp theo.

Chín bước này tạo thành một vòng khép kín. Dữ liệu bán hàng của kỳ trước trở thành căn cứ để cửa hàng nhập thêm, điều chuyển hàng hoặc triển khai chương trình xử lý tồn trong kỳ tiếp theo.

Chủ shop mới bắt đầu chuẩn hóa vận hành có thể tham khảo thêm quy trình quản lý cửa hàng bán lẻ 8 bước để hiểu các nghiệp vụ chung trước khi đi sâu vào đặc thù ngành thời trang.

9 bước của quy trình vận hành shop thời trang
9 bước của quy trình vận hành shop thời trang 

2. Bước 1: Lập kế hoạch nhập hàng theo nhu cầu thực tế

Sai lầm phổ biến của cửa hàng thời trang là nhập hàng theo cảm giác. Chủ shop thấy một mẫu đang được nhiều nơi bán liền nhập số lượng lớn, nhưng chưa kiểm tra hàng cùng kiểu dáng đang tồn bao nhiêu hoặc size nào thực sự bán chạy.

2.1. Kiểm tra tồn kho hiện tại

Tồn kho cần được xem theo từng nhóm hàng, mẫu, màu và size. Con số tổng thường không phản ánh đúng nhu cầu.

Ví dụ, cửa hàng còn 20 áo sơ mi cùng mẫu nhưng phần lớn là size S, trong khi size M và L gần hết. Nếu chỉ nhìn tổng tồn 20 chiếc, người nhập hàng có thể kết luận chưa cần bổ sung. Thực tế, shop đang thiếu đúng những biến thể khách hỏi nhiều nhất.

2.2. Xem tốc độ bán theo từng sản phẩm

Trước khi nhập thêm, có thể chia hàng hóa thành bốn nhóm:

  • Hàng bán nhanh, cần bổ sung sớm.
  • Hàng bán đều, duy trì lượng tồn phù hợp.
  • Hàng bán chậm, hạn chế nhập thêm.
  • Hàng theo mùa hoặc xu hướng, cần kiểm soát thời điểm nhập.

Khi chưa có nhiều dữ liệu, cửa hàng có thể theo dõi số bán theo tuần. Điều quan trọng là quyết định nhập hàng phải dựa trên lượng đã bán, lượng đang tồn và nhu cầu theo từng size, màu thay vì dựa hoàn toàn vào trí nhớ.

2.3. Lập danh sách hàng cần nhập và chốt với nhà cung cấp

Trước khi nhà cung cấp giao hàng, cửa hàng cần lập danh sách hàng dự kiến nhập. Danh sách này nên ghi rõ:

  • Mã mẫu hoặc tên sản phẩm.
  • Màu sắc.
  • Size.
  • Số lượng dự kiến.
  • Giá nhập dự kiến.
  • Ngày giao hàng.
  • Điều kiện xử lý hàng lỗi hoặc giao sai.

Danh sách hàng cần nhập là căn cứ để hai bên chốt nhu cầu trước khi giao. Đây chưa phải phiếu nhập hàng, vì số lượng thực tế có thể khác so với số lượng đã thống nhất ban đầu.

Lập kế hoạch nhập hàng
Lập kế hoạch nhập hàng 

3. Bước 2: Nhập hàng, kiểm đếm và lập phiếu nhập hàng

Khi hàng được giao đến, nhân viên không nên chỉ đếm tổng số kiện hoặc tổng số sản phẩm. Với ngành thời trang, tổng số có thể đúng nhưng cơ cấu size và màu vẫn sai.

Ví dụ, cửa hàng dự kiến nhận 10 áo size M và 10 áo size L. Nhà cung cấp giao 8 áo size M và 12 áo size L. Tổng vẫn đủ 20 chiếc, nhưng cửa hàng thiếu đúng size đang bán nhanh.

Quy trình nhận hàng nên thực hiện theo thứ tự:

  1. Kiểm tra số kiện và tình trạng bao bì.
  2. Đối chiếu hàng thực tế với danh sách đã chốt.
  3. Kiểm từng mẫu, màu, size và số lượng.
  4. Kiểm đường may, khóa kéo, cúc, vết bẩn và lỗi chất liệu.
  5. Chụp lại hàng lỗi hoặc hàng giao sai.
  6. Ghi nhận phần thiếu, thừa hoặc cần đổi trả.
  7. Lập phiếu nhập hàng theo số lượng thực nhận đạt yêu cầu.

Phiếu nhập hàng phải phản ánh đúng số lượng, size, màu và giá nhập thực tế. Hàng giao thiếu, giao thừa, sai mẫu hoặc bị lỗi cần được tách riêng, chưa cộng vào tồn có thể bán.

Cửa hàng cũng nên phân biệt rõ ba trạng thái:

  • Hàng đạt yêu cầu và đã nhập kho.
  • Hàng đang chờ xử lý với nhà cung cấp.
  • Hàng lỗi, chưa được phép đưa ra bán.

Người nhận hàng và người xác nhận phiếu nhập cần để lại dấu vết thao tác. Khi phát sinh chênh lệch, chủ shop có thể rà lại hàng được giao, hàng thực nhận và số lượng đã ghi nhận trên hệ thống.

Nhập hàng, kiểm đếm và lập phiếu nhập hàng
Nhập hàng, kiểm đếm và lập phiếu nhập hàng

4. Bước 3: Tạo mã sản phẩm, biến thể và giá bán

Một chiếc áo cùng mẫu nhưng khác màu hoặc size cần được phân biệt rõ trong dữ liệu quản lý. Nếu mọi biến thể dùng chung một mã, nhân viên chỉ biết còn áo nhưng không biết còn đúng màu và size khách cần hay không.

4.1. Xây dựng quy tắc đặt mã dễ hiểu

Mã hàng có thể được tạo theo cấu trúc:

Nhóm sản phẩm - mã mẫu - màu - size

Ví dụ:

  • SM-025-TR-M: Sơ mi mẫu 025, màu trắng, size M.
  • SM-025-DEN-L: Sơ mi mẫu 025, màu đen, size L.

Quy tắc đặt mã cần ngắn, thống nhất và có thể mở rộng. Tránh để mỗi nhân viên tự đặt mã theo một kiểu hoặc dùng mã quá dài, khó tìm khi bán hàng.

Chủ shop có thể xem thêm cách sử dụng SKU trong quản lý bán hàng.

4.2. Ghi nhận đủ dữ liệu sản phẩm

Mỗi sản phẩm nên có các thông tin cơ bản:

  • Tên sản phẩm.
  • Mã hàng hoặc SKU.
  • Mã vạch nếu cửa hàng sử dụng.
  • Nhóm hàng.
  • Màu sắc.
  • Size.
  • Giá nhập.
  • Giá bán.
  • Nhà cung cấp.
  • Vị trí lưu kho.
  • Hình ảnh sản phẩm.

Giá vốn cần được ghi nhận ngay từ lúc nhập. Nếu thiếu dữ liệu này, báo cáo doanh thu chưa đủ cơ sở để chủ shop đánh giá hiệu quả của từng mẫu hàng.

Tạo mã sản phẩm
Tạo mã sản phẩm 

4.3. Kiểm tra trước khi mở bán

Trước khi đưa hàng lên kệ hoặc đăng bán online, nhân viên cần thử quét mã, kiểm tra tên hàng, size, màu và giá hiển thị.

Một lỗi thường gặp là tem trên áo ghi size M nhưng dữ liệu lại là size L. Nếu không kiểm tra trước khi mở bán, sai lệch sẽ kéo dài từ giao dịch đầu tiên đến lần kiểm kho tiếp theo.

5. Bước 4: Nhập kho, sắp xếp và trưng bày hàng hóa

Việc nhập kho chưa kết thúc khi số lượng được cộng vào hệ thống. Nhân viên còn phải xác định sản phẩm đang nằm ở khu vực nào và có thể đưa ra bán hay chưa.

5.1. Phân khu kho rõ ràng

Kho có thể được sắp xếp theo:

  • Nhóm sản phẩm: áo, quần, váy, phụ kiện.
  • Mã mẫu.
  • Màu hoặc size.
  • Mùa bán.
  • Tốc độ bán.
  • Hàng mới về.
  • Hàng tồn lâu.
  • Hàng lỗi hoặc đang chờ xử lý.

Một cách sắp xếp hiệu quả phải giúp nhân viên mới tìm được hàng từ mã sản phẩm, thay vì phụ thuộc vào trí nhớ của người làm lâu năm.

5.2. Phân biệt hàng trong kho và hàng trưng bày

Nhiều trường hợp lệch tồn bắt đầu từ việc lấy hàng ra quầy nhưng không ghi nhận vị trí mới. Hệ thống vẫn báo sản phẩm nằm trong kho, trong khi thực tế hàng đang ở mannequin, phòng thử đồ hoặc khu vực trưng bày.

Cửa hàng cần thống nhất:

  • Ai được lấy hàng từ kho ra quầy.
  • Số lượng được lấy trong mỗi lần.
  • Cách ghi nhận hàng trưng bày.
  • Người kiểm tra hàng tại quầy vào cuối ca.
  • Vị trí trả lại hàng khách đã thử nhưng chưa mua.

5.3. Kiểm kho theo nhóm nhỏ

Thay vì chờ đến cuối tháng mới kiểm toàn bộ cửa hàng, quản lý có thể chia lịch kiểm theo nhóm:

  • Hàng bán nhanh: kiểm hằng ngày hoặc vài ngày một lần.
  • Hàng giá trị cao: kiểm thường xuyên.
  • Hàng bán chậm: kiểm theo tuần.
  • Toàn bộ cửa hàng: kiểm theo lịch cố định.

Kiểm luân phiên giúp phát hiện sai lệch sớm và ít ảnh hưởng đến hoạt động bán hàng. Nội dung về bố trí, kiểm đếm và xử lý chênh lệch được trình bày chi tiết hơn trong bài cách quản lý kho thời trang hiệu quả.

Nhập kho, sắp xếp và trưng bày hàng hóa
Nhập kho, sắp xếp và trưng bày hàng hóa

6. Bước 5: Chuẩn bị ca bán hàng

Một ca bán nên bắt đầu bằng checklist. Nhân viên đến cửa hàng và xử lý theo thói quen rất dễ bỏ sót đơn đang giữ, chương trình khuyến mãi mới hoặc công việc ca trước chưa hoàn thành.

Checklist đầu ca có thể gồm:

  • Kiểm tra máy tính, máy quét, máy in và đường truyền.
  • Kiểm tra tiền đầu ca.
  • Xác nhận hàng mới và hàng vừa điều chỉnh giá.
  • Kiểm tra chương trình khuyến mãi đang áp dụng.
  • Rà soát đơn khách đặt trước.
  • Kiểm tra hàng chờ giao hoặc chờ khách đến lấy.
  • Tiếp nhận các trường hợp phát sinh từ ca trước.
  • Phân công người phụ trách quầy, kho và đơn online.

Quyền thao tác của từng vị trí cũng phải được quy định rõ. Nhân viên bán hàng có được tự giảm giá hay không? Ai được hủy đơn? Ai được sửa phiếu nhập hoặc điều chỉnh tồn? Trường hợp đổi sản phẩm khác giá cần người nào duyệt?

Khi quyền hạn được phân tách, quản lý dễ rà soát nguyên nhân nếu có sai lệch. Ngược lại, nếu mọi nhân viên đều có thể sửa đơn, thay giá và điều chỉnh kho, cửa hàng rất khó xác định lỗi phát sinh ở đâu.

Chuẩn bị ca bán hàng
Chuẩn bị ca bán hàng

7. Bước 6: Xử lý bán hàng tại cửa hàng và đơn online

Đây là bước hàng hóa chuyển thành doanh thu. Giao dịch phải được ghi nhận ngay khi phát sinh, thay vì đợi đến cuối ngày mới nhập lại.

7.1. Quy trình bán tại cửa hàng

  1. Xác nhận đúng sản phẩm, màu và size.
  2. Kiểm tra tình trạng sản phẩm.
  3. Quét mã hoặc chọn đúng mã hàng.
  4. Kiểm tra giá và chương trình khuyến mãi.
  5. Ghi nhận thông tin khách hàng khi phù hợp.
  6. Chọn đúng phương thức thanh toán.
  7. Hoàn tất đơn và giao hóa đơn hoặc thông tin mua hàng.
  8. Kiểm tra tồn kho đã được cập nhật.

Việc ghi đơn sau khi bán dễ dẫn đến quên giao dịch, chọn sai sản phẩm hoặc nhầm phương thức thanh toán. Với mặt hàng có nhiều size và màu, độ chính xác càng giảm nếu nhân viên phải nhớ lại vào cuối ca.

7.2. Quy trình xử lý đơn online

Đơn từ Facebook, website hoặc sàn thương mại điện tử cần có quy định thống nhất về:

  • Người tiếp nhận đơn.
  • Thời điểm giữ hàng.
  • Thời điểm trừ tồn.
  • Người xác nhận khách.
  • Thời điểm đóng gói.
  • Cách xử lý đơn hủy.
  • Cách đưa hàng trở lại tồn nếu giao không thành công.

Một tình huống điển hình là chiếc váy cuối cùng đã được giữ cho khách tại cửa hàng nhưng nhân viên online vẫn xác nhận bán cho người khác. Nguyên nhân nằm ở việc hai kênh không dùng chung trạng thái hàng hóa.

Cửa hàng bán nhiều kênh có thể tham khảo cách vận hành đơn hàng đa kênh hiệu quả để giảm tình trạng giữ trùng, bán trùng hoặc bỏ sót đơn.

Xử lý bán hàng tại cửa hàng và đơn online
Xử lý bán hàng tại cửa hàng và đơn online

8. Bước 7: Xử lý đổi trả, hàng lỗi và chuyển kho

Đổi trả là một trong những điểm dễ làm lệch tồn. Nhân viên nhận lại sản phẩm nhưng quên cập nhật trạng thái, hoặc đưa hàng trả về thẳng kệ dù chưa kiểm tra chất lượng.

Quy trình đổi trả nên gồm:

  1. Kiểm tra hóa đơn hoặc thông tin mua hàng.
  2. Đối chiếu thời hạn và điều kiện đổi trả.
  3. Kiểm tra tình trạng sản phẩm.
  4. Xác định hàng có thể bán lại hay phải chuyển sang hàng lỗi.
  5. Ghi nhận sản phẩm khách trả.
  6. Ghi nhận sản phẩm khách đổi sang.
  7. Xử lý phần tiền chênh lệch.
  8. Cập nhật lại tồn kho.
  9. Lưu người thực hiện và người duyệt.

Một chiếc áo còn nguyên tem nhưng có vết bẩn do khách thử vẫn cần được tách riêng. Hàng chỉ được đưa trở lại tồn có thể bán sau khi đã kiểm tra đạt yêu cầu.

Với cửa hàng có nhiều kho hoặc chi nhánh, phiếu chuyển kho cần ghi rõ:

  • Kho gửi.
  • Kho nhận.
  • Mã hàng và số lượng.
  • Người giao.
  • Người nhận.
  • Thời gian gửi.
  • Thời gian xác nhận.
  • Phần hàng thiếu hoặc lỗi khi nhận.

Kho gửi và kho nhận phải đối soát trên cùng một chứng từ. Tránh tình trạng một bên đã giảm tồn nhưng bên còn lại chưa xác nhận số lượng thực nhận.

Xử lý đổi trả, hàng lỗi, chuyển kho
Xử lý đổi trả, hàng lỗi, chuyển kho

9. Bước 8: Chốt ca và đối soát cuối ngày

Chốt ca không dừng ở việc đếm tiền. Một ca bán chỉ được coi là hoàn tất khi bốn nhóm dữ liệu đã được đối chiếu:

Tiền - đơn hàng - tồn kho - thao tác nhân viên.

9.1. Đối soát tiền

Doanh thu trong ca cần được tách theo:

  • Tiền mặt.
  • Chuyển khoản.
  • Thanh toán qua mã QR.
  • Thanh toán thẻ nếu có.
  • Khoản thu khác.
  • Khoản chi phát sinh trong ca.

Tổng tiền thực nhận phải khớp với giao dịch đã ghi nhận. Chênh lệch cần được giải thích trong ngày, tránh để dồn qua nhiều ca rồi mới kiểm tra.

9.2. Đối soát đơn hàng

Cuối ca, nhân viên rà lại:

  • Đơn đã hoàn tất.
  • Đơn chưa thanh toán.
  • Đơn hủy.
  • Đơn đổi trả.
  • Đơn có mức giảm giá bất thường.
  • Đơn online đang giữ hàng.
  • Đơn đã đóng gói nhưng chưa bàn giao.

9.3. Đối soát hàng hóa

Cửa hàng có thể kiểm nhanh những sản phẩm bán nhiều, hàng giá trị cao hoặc mặt hàng vừa phát sinh đổi trả.

Ví dụ, dữ liệu ghi trong ngày bán năm chiếc áo mẫu A nhưng số lượng thực tế giảm sáu chiếc. Quản lý cần kiểm tra ngay đơn bị bỏ sót, giao dịch đổi size hoặc sản phẩm đang nằm tại phòng thử đồ.

9.4. Bàn giao ca

Biên bản bàn giao nên ghi:

  • Tiền bàn giao.
  • Đơn còn xử lý.
  • Hàng khách đang giữ.
  • Hàng lỗi.
  • Phiếu chuyển kho chưa xác nhận.
  • Sự cố thiết bị.
  • Công việc ca sau cần tiếp tục.

Một bản bàn giao ngắn nhưng đầy đủ giúp ca sau tiếp nhận đúng trạng thái công việc, thay vì phải tự kiểm tra lại từ đầu.

10. Bước 9: Xem báo cáo và lên kế hoạch nhập hàng tiếp theo

Báo cáo chỉ có giá trị khi dẫn đến hành động. Việc nhìn tổng doanh thu cuối ngày chưa đủ để biết mẫu nào đang bán tốt, size nào sắp hết hoặc mặt hàng nào đang chiếm vốn quá lâu.

Các nhóm chỉ số đáng theo dõi gồm:

  • Doanh thu theo ngày, tuần và tháng.
  • Số lượng đơn hàng.
  • Giá trị đơn trung bình.
  • Sản phẩm bán chạy.
  • Sản phẩm bán chậm.
  • Tồn kho theo size và màu.
  • Hàng tồn lâu.
  • Tỷ lệ đổi trả.
  • Doanh thu theo nhân viên hoặc ca bán.
  • Hiệu quả của chương trình khuyến mãi.

Ví dụ, một mẫu quần có doanh số cao nhưng phần lớn được bán trong đợt giảm sâu. Chủ shop cần xem thêm giá vốn và mức giảm trước khi kết luận đây là sản phẩm hiệu quả.

Ngược lại, một mẫu bán chưa nhiều nhưng có giá trị đơn tốt, ít đổi trả và thường được mua kèm vẫn có thể đáng duy trì.

Chủ shop có thể tham khảo các KPI bán lẻ cần theo dõi để chọn bộ chỉ số phù hợp với quy mô cửa hàng.

Xem báo cáo và lên kế hoạch nhập hàng tiếp theo
 Xem báo cáo và lên kế hoạch nhập hàng tiếp theo

11. Cách chuẩn hóa quy trình để nhân viên dễ thực hiện

Quy trình càng dài càng khó nhớ. Thay vì gom mọi quy định vào một tài liệu lớn, cửa hàng nên tách thành hướng dẫn ngắn theo từng vị trí và tình huống.

11.1. Viết SOP theo từng vị trí

Có thể tách thành:

  • SOP nhận hàng và lập phiếu nhập.
  • SOP nhập kho.
  • SOP bán tại quầy.
  • SOP xử lý đơn online.
  • SOP đổi trả.
  • SOP chốt ca.
  • SOP kiểm kho.

Mỗi SOP nên có:

  1. Mục đích.
  2. Người thực hiện.
  3. Các bước cần làm.
  4. Biểu mẫu sử dụng.
  5. Trường hợp cần báo quản lý.
  6. Tiêu chí hoàn thành.

11.2. Đặt checklist tại đúng vị trí làm việc

Checklist nhận hàng nên đặt tại khu tiếp nhận hàng. Checklist chốt ca cần có ngay tại quầy thu ngân. Nhân viên sẽ dễ thực hiện hơn so với việc phải tìm lại quy định trong một tài liệu dài.

11.3. Phân biệt người thực hiện và người kiểm tra

Người tạo phiếu nhập không nên tự xác nhận mọi chênh lệch mà thiếu bước kiểm tra. Tương tự, các thao tác hủy đơn, giảm giá lớn hoặc điều chỉnh tồn cần có người duyệt tùy theo quy mô và cách phân quyền của cửa hàng.

11.4. Đào tạo bằng tình huống thực tế

Thay vì yêu cầu nhân viên chỉ đọc quy trình, quản lý có thể đặt các tình huống:

  • Khách đổi áo sang size khác.
  • Đơn online đã giữ hàng nhưng khách hủy.
  • Nhà cung cấp giao sai màu.
  • Khách chuyển khoản nhưng nhân viên chọn nhầm tiền mặt.
  • Sản phẩm bị mất tem mã vạch.
  • Kho gửi báo đủ nhưng kho nhận thiếu.

Cách xử lý tình huống giúp nhân viên hiểu vì sao từng thao tác cần được ghi nhận. Cửa hàng có thể tham khảo thêm quy trình giám sát nhân viên để thiết lập trách nhiệm và điểm kiểm tra phù hợp.

12. Khi nào shop thời trang nên dùng phần mềm quản lý tập trung?

Sổ hoặc bảng tính vẫn có thể phù hợp khi cửa hàng mới bán ít sản phẩm, chỉ có một người phụ trách và số giao dịch chưa nhiều. Cách quản lý này bắt đầu bộc lộ hạn chế khi:

  • Sản phẩm có nhiều size và màu.
  • Cửa hàng có nhiều nhân viên hoặc nhiều ca.
  • Bán đồng thời tại cửa hàng và online.
  • Thường xuyên phát sinh đổi trả.
  • Có nhiều kho hoặc chi nhánh.
  • Chủ shop không có mặt thường xuyên.
  • Cuối ngày phải ghép dữ liệu từ nhiều file.
  • Số tồn trên file thường khác hàng thực tế.
  • Khó xác định ai đã sửa đơn hoặc điều chỉnh kho.

Trong trường hợp này, các phần mềm quản lý shop thời trang như Nhanh.POS có thể hỗ trợ bạn: 

  • Quản lý sản phẩm theo màu sắc, size và mã hàng
  • Quét mã vạch, tính tiền nhanh chóng tại quầy
  • Theo dõi tồn kho, đơn hàng và doanh thu theo thời gian thực
  • Hỗ trợ vận hành từ nhập hàng, bán hàng đến đổi trả và kiểm kho

👉 Dùng thử miễn phí để trải nghiệm quy trình quản lý shop thời trang chuyên nghiệp và tiết kiệm thời gian hơn mỗi ngày.

Dùng thử miễn phí

Quản lý kho hàng trên phần mềm Nhanh.vn
Quản lý kho hàng trên phần mềm Nhanh.vn

13. Câu hỏi thường gặp về vận hành shop thời trang

13.1. Shop thời trang nhỏ có cần quy trình vận hành không?

Có. Cửa hàng nhỏ có thể dùng quy trình ngắn hơn, nhưng vẫn cần thống nhất cách nhận hàng, lập phiếu nhập, bán hàng và chốt ca. Chuẩn hóa từ sớm giúp chủ shop dễ đào tạo nhân viên khi mở rộng.

13.2. Bao lâu nên kiểm kho quần áo một lần?

Tần suất phụ thuộc vào số lượng hàng và tốc độ bán. Nhóm bán nhanh hoặc có giá trị cao nên được kiểm thường xuyên. Ngoài lịch kiểm toàn bộ, cửa hàng có thể kiểm luân phiên từng nhóm để phát hiện chênh lệch sớm.

13.3. Nên quản lý sản phẩm theo mẫu hay theo từng size, màu?

Nên quản lý mẫu sản phẩm ở cấp tổng và theo dõi tồn theo từng biến thể size, màu. Cách này vừa giúp đánh giá hiệu quả của mẫu, vừa biết chính xác biến thể nào còn hàng.

13.4. Làm thế nào để hạn chế lệch tồn khi bán cả tại cửa hàng và online?

Mọi giao dịch cần được ghi nhận vào cùng một luồng quản lý. Cửa hàng cũng phải quy định rõ thời điểm giữ hàng, trừ tồn, trả tồn khi khách hủy và người chịu trách nhiệm xử lý từng kênh.

13.5. Chủ shop cần xem báo cáo nào mỗi ngày?

Tối thiểu nên xem doanh thu, số đơn, phương thức thanh toán, đơn hủy, đổi trả và chênh lệch trong ca. Báo cáo tồn, hàng bán chậm và hiệu quả theo sản phẩm có thể xem theo tuần tùy quy mô.

Một quy trình vận hành shop thời trang tốt không cần phức tạp ngay từ đầu. Điều quan trọng là mỗi lần hàng hóa di chuyển, bán ra, đổi trả hoặc chuyển kho đều phải để lại dữ liệu tương ứng. Khi luồng nhập hàng, kho, bán hàng và báo cáo được kết nối, chủ shop sẽ dễ phát hiện sai lệch, đào tạo nhân viên và đưa ra quyết định nhập hàng có cơ sở hơn.

social
5/5 (1 vote)

Nhanh.vn - Phần mềm bán hàng đa kênh

Tốt nhất, được sử dụng nhiều nhất
Hơn 100.000 cửa hàng đã tin dùng
Dùng thử miễn phí

CÔNG TY CỔ PHẦN NHANH.VN

Địa chỉ: Tầng 2 phòng 206 Tòa nhà GP Invest, Số 170 đường La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.

Số Giấy CNĐKDN: 0108824877, đăng kí lần đầu ngày 17/07/2019. Nơi cấp: Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội - Phòng đăng kí kinh doanh

Địa chỉ văn phòng:

Tầng 2 phòng 206 Tòa nhà GP Invest, Số 170 đường La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Tầng 3, Số 70 Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh

Tài khoản ngân hàng:

Ngân hàng thương mại cổ phần Tiên Phong (TPBank)

Số tài khoản: 22823456666

Chủ tài khoản: Công ty cổ phần Nhanh.vn

Tải mobile app: Nhanh.vn

Nhanh.vn Android App Nhanh IOS App

Tài liệu cho developer

API Documentation

Lĩnh vực kinh doanh:

- Phần mềm quản lý bán hàng

- Thiết kế website

- Cổng vận chuyển

Điều khoản và chính sách và chính sách sử dụng các dịch vụ phần mềm