Nhiều cửa hàng nhập hàng theo thùng nhưng khi bán lại tách ra theo lốc, hộp, chai, lon hoặc từng sản phẩm lẻ. Ví dụ, một thùng nước ngọt có thể được bán nguyên thùng, bán theo lốc 6 chai hoặc bán từng chai.
Vấn đề phát sinh khi mỗi đơn vịđược ghi nhận theo một cách khác nhau. Nhân viên bán vài chai lẻ nhưng quên trừ khỏi số thùng, hoặc phần mềm ghi còn một thùng trong khi thực tế chỉ còn hàng đã bóc. Lâu dần, số lượng trên sổ và hàng trong kho không còn khớp nhau.
Vì vậy, bài viết này hướng dẫn cách thiết lập tỷ lệ quy đổi giữa thùng, lốc và đơn vị lẻ; cách theo dõi hàng nguyên kiện; đồng thời chỉ ra các bước cần kiểm tra để hạn chế lệch tồn kho khi bán hàng.

- 1. Sản phẩm có nhiều đơn vị tính là gì?
- 2. Vì sao bán hàng theo nhiều đơn vị dễ gây thất thoát?
- 3. Bốn nguyên tắc quản lý sản phẩm có nhiều đơn vị
- 4. Quy trình thiết lập sản phẩm theo thùng, lốc và hàng lẻ
- 5. Ví dụ cách tính tồn kho khi bán nhiều đơn vị
- 6. So sánh ba cách quản lý hàng hóa nhiều đơn vị
- 7. Khi nào cửa hàng nên cân nhắc dùng phần mềm?
- 8. Câu hỏi thường gặp
1. Sản phẩm có nhiều đơn vị tính là gì?
Sản phẩm có nhiều đơn vị tính là một mặt hàng có thể được nhập, bán hoặc kiểm kê theo nhiều quy cách khác nhau.
Ví dụ, cùng một loại bia lon 330 ml có thể được quản lý theo:
- Lon khi bán lẻ.
- Lốc 6 lon khi khách mua theo nhóm.
- Thùng 24 lon khi bán nguyên kiện.
Trong trường hợp này, lon, lốc và thùng cùng đại diện cho một loại hàng hóa. Sự khác nhau nằm ở số lượng sản phẩm bên trong và trạng thái bao bì.
1.1. Phân biệt đơn vị tính và quy cách đóng gói
Đơn vị tính thường là đơn vị nhỏ nhất mà cửa hàng thực tế có thể bán hoặc kiểm đếm, chẳng hạn như lon, chai, gói, hộp hoặc cái.
Quy cách đóng gói là cách nhiều đơn vị nhỏ được gom lại thành một đơn vị bán lớn hơn.
| Sản phẩm | Đơn vị nhỏ | Quy cách trung gian | Quy cách lớn |
|---|---|---|---|
| Bia | Lon | Lốc 6 lon | Thùng 24 lon |
| Sữa chua | Hộp | Vỉ 4 hộp | Thùng 48 hộp |
| Mì ăn liền | Gói | Túi 10 gói | Thùng 30 gói |
| Nước ngọt | Chai | Lốc 6 chai | Thùng 24 chai |
Việc xác định đúng các đơn vị này là bước đầu tiên để cửa hàng thiết lập tỷ lệ quy đổi và kiểm soát hàng nguyên kiện.
1.2. Phân biệt quy cách với biến thể sản phẩm
Không nên gộp các sản phẩm khác nhau vào cùng một mã chỉ vì chúng đều được đóng theo thùng.
Chẳng hạn:
- Bia Tiger lon và bia Tiger chai là hai sản phẩm khác nhau.
- Sữa vị dâu và sữa vị socola là hai biến thể khác nhau.
- Nước ngọt chai 330 ml và chai 1,5 lít cần được quản lý riêng.
Chỉ nên liên kết thùng, lốc và hàng lẻ khi sản phẩm bên trong có cùng thương hiệu, dung tích, hương vị và đặc tính bán hàng. Chủ shop có thể tham khảo thêm cách chuẩn hóa danh mục sản phẩm và mã hàng trước khi thiết lập đơn vị quy đổi.
2. Vì sao bán hàng theo nhiều đơn vị dễ gây thất thoát?
Bài toán bắt đầu rối khi cửa hàng nhập theo đơn vị lớn nhưng bán theo nhiều đơn vị nhỏ hơn. Việc bóc thùng thường diễn ra ngay tại quầy, trong lúc nhân viên còn phải tính tiền, lấy hàng và phục vụ nhiều khách cùng lúc.
2.1. Tồn kho bị lệch vì quên ghi nhận hàng đã bóc
Giả sử cửa hàng nhập 10 thùng bia, mỗi thùng có 24 lon. Trong ngày, nhân viên bóc một thùng và bán 5 lon lẻ nhưng chỉ ghi nhận tiền bán hàng.
Cuối ngày, hàng thực tế còn 9 thùng nguyên và 19 lon lẻ. Nếu sổ vẫn ghi 10 thùng, chủ tiệm sẽ hiểu sai cả số lượng hàng lẫn khả năng bán nguyên kiện.
Tình trạng này kéo dài có thể dẫn đến:
- Sổ báo còn hàng nhưng trên kệ đã hết.
- Sổ báo còn thùng nguyên nhưng kho chỉ còn hàng lẻ.
- Chủ tiệm nhập thiếu mặt hàng đang bán chạy.
- Tiền vốn bị đưa vào những mặt hàng chưa thực sự cần nhập.
- Nhân viên mất nhiều thời gian đếm và sửa lại tồn kho.
Khi số liệu đã chênh lệch, chủ shop nên xác định nguyên nhân và thực hiện quy trình xử lý tồn kho lệch giữa thực tế và sổ sách, thay vì sửa số lượng theo cảm tính.
2.2. Khó tính đúng giá vốn và lợi nhuận
Bạn nhập một thùng sữa gồm 48 hộp với giá 240.000 đồng. Vậy giá vốn của một hộp lẻ là bao nhiêu? Một vỉ 4 hộp có giá vốn bao nhiêu?
Cách tính cơ bản như sau:
- Giá vốn 1 hộp: 240.000 ÷ 48 = 5.000 đồng.
- Giá vốn 1 vỉ 4 hộp: 5.000 × 4 = 20.000 đồng.
Tuy nhiên, khi bán hàng, cửa hàng lại có nhiều mức giá khác nhau. Một hộp bán lẻ giá 6.000 đồng, một vỉ bán 23.000 đồng, còn khách lấy nguyên thùng thì cửa hàng chỉ thu 270.000 đồng.
Nếu các đơn vị hộp, vỉ và thùng không được quy đổi rõ ràng, cuối tháng chủ tiệm rất khó biết mỗi cách bán mang về bao nhiêu tiền lãi. Có mặt hàng nhìn doanh thu cao nhưng lợi nhuận thực tế lại thấp vì giá bán nguyên thùng đã được giảm nhiều.
Vì vậy, cửa hàng cần tách rõ hai phần:
- Giá vốn: được tính từ giá nhập và số lượng hàng trong mỗi quy cách.
- Giá bán: có thể đặt riêng cho hộp, vỉ hoặc thùng tùy chính sách bán lẻ và bán sỉ.
2.3. Thu ngân dễ chọn nhầm đơn vị lúc đông khách
Khách mua một lốc nước ngọt nhưng nhân viên lại chọn mã của một chai. Cửa hàng thu thiếu tiền và tồn kho cũng chỉ giảm một chai.
Trường hợp ngược lại cũng có thể xảy ra: khách mua một chai nhưng thu ngân chọn nhầm mã cả thùng. Khách bị tính thừa tiền, trong khi số lượng hàng trên hệ thống bị giảm quá nhiều.
Sai sót thường xuất hiện khi:
- Tên sản phẩm trên màn hình quá giống nhau.
- Thùng, lốc và hàng lẻ dùng chung mã nhận diện.
- Nhân viên phải tìm sản phẩm bằng tay.
- Mã vạch chưa được gắn đúng với từng quy cách.
Vì vậy, quản lý nhiều đơn vị nên đi cùng việc chuẩn hóa tên hàng và quản lý kho bằng mã vạch.
2.4. Nhân viên kiểm kê theo nhiều cách khác nhau
Một nhân viên ghi tồn kho là “3 thùng và 8 lon”. Người khác lại ghi “80 lon”. Một người thứ ba có thể ghi “3 thùng, 1 lốc và 2 lon”.
Các cách ghi này có thể cùng đại diện cho một tổng số lượng, nhưng chưa chắc phản ánh giống nhau về số kiện hàng còn nguyên. Cửa hàng cần thống nhất cả đơn vị quy đổi lẫn cách ghi nhận bao bì đã bóc.
3. Bốn nguyên tắc quản lý sản phẩm có nhiều đơn vị
3.1. Chọn đơn vị quy đổi chung theo cách bán thực tế
Với mặt hàng có tỷ lệ đóng gói cố định và thường xuyên được bóc lẻ, cửa hàng có thể chọn đơn vị nhỏ nhất thực tế có bán làm đơn vị quy đổi chung.
Ví dụ:
- Bia chọn lon.
- Mì ăn liền chọn gói.
- Sữa chua chọn hộp.
- Nước uống chọn chai.
Khi bán một thùng 24 lon, tổng tồn quy đổi giảm 24 lon. Tuy nhiên, cách này cần kết hợp theo dõi số thùng còn nguyên nếu cửa hàng có giá bán hoặc chính sách giao hàng riêng cho hàng nguyên kiện.
Nếu sản phẩm chỉ bán nguyên thùng và không có nghiệp vụ bóc lẻ, thùng vẫn có thể là đơn vị quản lý phù hợp.
3.2. Thiết lập tỷ lệ quy đổi cố định
Tỷ lệ quy đổi phải dựa trên quy cách thực tế của hàng hóa.
| Đơn vị bán | Tỷ lệ quy đổi về lon |
|---|---|
| Lon | 1 |
| Lốc | 6 |
| Thùng | 24 |
Theo tỷ lệ trên:
- Bán 1 lon, tổng tồn giảm 1 lon.
- Bán 1 lốc, tổng tồn giảm 6 lon.
- Bán 1 thùng, tổng tồn giảm 24 lon.
Nếu nhà cung cấp thay đổi quy cách từ 24 lon xuống 20 lon mỗi thùng, chủ shop không nên sửa tỷ lệ cũ rồi áp dụng cho toàn bộ hàng đang tồn. Hàng theo quy cách cũ và mới cần được phân biệt rõ trong giai đoạn chuyển đổi.
3.3. Theo dõi riêng trạng thái nguyên kiện và hàng đã bóc
Tổng tồn quy đổi cho biết cửa hàng còn bao nhiêu đơn vị hàng hóa. Trạng thái bao bì cho biết lượng hàng đó đang nằm trong thùng nguyên, lốc nguyên hay đã được tách thành hàng lẻ.
Ví dụ, cửa hàng còn 24 lon có thể rơi vào một trong hai tình huống:
- Còn 1 thùng nguyên 24 lon.
- Còn 24 lon rời được lấy từ nhiều thùng đã bóc.
Hai tình huống có cùng tổng số lượng nhưng khả năng bán khác nhau. Nếu khách cần mua nguyên thùng, 24 lon rời chưa chắc đáp ứng được yêu cầu.
Cửa hàng nên quy định rõ:
- Ai được phép bóc thùng hoặc tách lốc.
- Khi bóc thùng cần ghi nhận ở đâu.
- Hàng đã bóc được đặt tại vị trí nào.
- Khi nào được đóng lại thành quy cách bán lớn.
3.4. Tách mã nhận diện, tỷ lệ số lượng và giá bán
Tên hàng nên thể hiện đủ sản phẩm và quy cách:
- Bia Tiger lon 330 ml.
- Bia Tiger lốc 6 lon 330 ml.
- Bia Tiger thùng 24 lon 330 ml.
Nếu bao bì có mã vạch riêng, cửa hàng cần gắn đúng mã cho từng đơn vị. Nếu nhà sản xuất không có mã phù hợp cho lốc hoặc thùng, shop có thể tạo mã nội bộ để nhân viên nhận diện khi bán.
Tỷ lệ quy đổi và giá bán cần được quản lý riêng. Một thùng luôn gồm 24 lon, nhưng giá bán nguyên thùng có thể thấp hơn tổng giá của 24 lon bán lẻ.
4. Quy trình thiết lập sản phẩm theo thùng, lốc và hàng lẻ
4.1. Bước 1: Liệt kê toàn bộ đơn vị đang sử dụng
Với mỗi sản phẩm, hãy ghi rõ:
- Nhà cung cấp giao hàng theo đơn vị nào?
- Cửa hàng bán sỉ theo đơn vị nào?
- Khách lẻ thường mua theo đơn vị nào?
- Nhân viên kiểm kê theo đơn vị nào?
Ví dụ với sữa chua:
| Nghiệp vụ | Đơn vị sử dụng |
|---|---|
| Nhập hàng | Thùng |
| Bán sỉ | Thùng |
| Bán theo nhóm | Vỉ |
| Bán lẻ | Hộp |
| Kiểm kê | Thùng, vỉ và hộp |
4.2. Bước 2: Chọn đơn vị quy đổi chung
Đơn vị quy đổi chung nên đáp ứng các điều kiện:
- Phù hợp với đơn vị nhỏ nhất cửa hàng thực tế có bán.
- Nhân viên có thể kiểm đếm được.
- Có tỷ lệ quy đổi rõ với các quy cách lớn hơn.
- Không làm mất thông tin cần thiết về lô, hạn dùng hoặc bao bì nguyên kiện.
4.3. Bước 3: Khai báo tỷ lệ quy đổi
Giả sử:
- 1 thùng = 4 lốc.
- 1 lốc = 6 lon.
- 1 thùng = 24 lon.
Cần kiểm tra phép tính theo cả hai đường:
4 lốc × 6 lon = 24 lon.
Nếu các kết quả không khớp, dữ liệu tồn kho sẽ sai ngay từ lúc thiết lập.
4.4. Bước 4: Quy định thao tác bóc thùng và tách lốc
Đây là bước thường bị bỏ qua. Cửa hàng cần thống nhất một thao tác cụ thể mỗi khi thùng nguyên được mở ra để bán lẻ.
Ví dụ:
- Nhân viên xác nhận thùng cần bóc.
- Ghi nhận giảm một thùng nguyên.
- Ghi nhận tăng số lốc hoặc hàng lẻ tương ứng nếu cách quản lý yêu cầu.
- Đưa hàng đã bóc sang khu vực bán lẻ.
- Kiểm tra lại tổng số lượng quy đổi.
Tổng số lượng hàng không thay đổi ở thời điểm bóc thùng. Thay đổi nằm ở trạng thái từ nguyên kiện sang hàng lẻ.
4.5. Bước 5: Đặt tên và mã hàng dễ phân biệt
Tránh đặt tên như “Tiger 1”, “Tiger 2” hoặc “Tiger loại lớn”. Thu ngân cần nhìn tên là nhận ra ngay quy cách đang bán.
Có thể dùng cách đặt mã thống nhất:
- TIGER330-LON.
- TIGER330-LOC6.
- TIGER330-TH24.
4.6. Bước 6: Thiết lập giá nhập, giá vốn và giá bán
Nếu một thùng 24 lon có giá nhập 192.000 đồng, giá vốn quy đổi của một lon là:
192.000 ÷ 24 = 8.000 đồng/lon.
Giá vốn quy đổi của một lốc 6 lon là:
8.000 × 6 = 48.000 đồng/lốc.
Sau đó, cửa hàng mới thiết lập giá bán lẻ, giá bán theo lốc và giá bán nguyên thùng theo chính sách kinh doanh.
4.7. Bước 7: Chạy thử
Không nên áp dụng ngay cho toàn bộ danh mục. Hãy chọn một sản phẩm để thử:
- Nhập một thùng.
- Bóc thùng để bán lẻ.
- Bán một lốc.
- Bán hai sản phẩm lẻ.
- Khách trả lại một sản phẩm.
- Kiểm tra tổng tồn quy đổi.
- Kiểm tra số thùng và lốc còn nguyên.
- Đối chiếu doanh thu và giá vốn.
Chỉ nên nhân rộng khi cả tổng số lượng lẫn trạng thái bao bì đều khớp với hàng thực tế.
5. Ví dụ cách tính tồn kho khi bán nhiều đơn vị
Giả sử cửa hàng có:
- Tồn đầu kỳ: 10 thùng bia.
- Mỗi thùng: 24 lon.
- Mỗi lốc: 6 lon.
Tổng lượng tồn quy đổi về lon là:
10 × 24 = 240 lon.
Trong ngày, cửa hàng bán:
- 2 thùng.
- 3 lốc.
- 5 lon lẻ.
Lượng hàng đã bán sau khi quy đổi:
- 2 thùng = 48 lon.
- 3 lốc = 18 lon.
- 5 lon lẻ = 5 lon.
Tổng lượng bán:
48 + 18 + 5 = 71 lon.
Tổng tồn cuối ngày:
240 - 71 = 169 lon.
| Giao dịch | Đơn vị bán | Quy đổi về lon | Tổng tồn còn lại |
|---|---|---|---|
| Tồn đầu | 10 thùng | 240 lon | 240 lon |
| Bán thùng | 2 thùng | -48 lon | 192 lon |
| Bán lốc | 3 lốc | -18 lon | 174 lon |
| Bán lẻ | 5 lon | -5 lon | 169 lon |
Về mặt số lượng, 169 lon tương đương 7 thùng và 1 lon. Tuy nhiên, chỉ được ghi nhận là còn 7 thùng nguyên nếu thực tế kho vẫn có đủ 7 thùng chưa bóc.
Nếu hàng đã được lấy ra từ nhiều thùng khác nhau, cửa hàng nên ghi là “169 lon quy đổi” kèm số thùng, lốc nguyên còn thực tế. Cách ghi này tránh tình trạng hệ thống báo có thùng để bán nhưng kho chỉ còn lon rời.
6. So sánh ba cách quản lý hàng hóa nhiều đơn vị
6.1. Ghi chép bằng sổ
Cách làm phổ biến là ghi số thùng nhập. Khi bóc một thùng, nhân viên ghi thêm số lượng hàng lẻ còn lại.
Ưu điểm:
- Dễ bắt đầu.
- Không cần máy tính.
- Có thể phù hợp với điểm bán nhỏ, ít mặt hàng.
Hạn chế:
- Dễ quên ghi khi đông khách.
- Khó kiểm tra ai đã sửa số liệu.
- Mất thời gian cộng lại cuối ngày.
- Khó theo dõi đồng thời tổng tồn và hàng nguyên kiện.
6.2. Quản lý bằng Excel
Cửa hàng có thể tạo bảng gồm mã hàng, đơn vị quy đổi chung, tỷ lệ quy đổi, số lượng nhập và số lượng bán. Công thức sẽ chuyển thùng hoặc lốc về đơn vị nhỏ hơn.
Ưu điểm:
- Linh hoạt theo cách quản lý của cửa hàng.
- Chi phí ban đầu thấp.
- Có thể tổng hợp dữ liệu tốt hơn sổ tay.
Hạn chế:
- Công thức có thể bị xóa hoặc ghi đè.
- Khó cho nhiều nhân viên nhập dữ liệu cùng lúc.
- File lớn có thể chậm và khó kiểm soát.
- Phải thiết kế thêm cột để theo dõi bao bì nguyên kiện.
- Dữ liệu bán hàng vẫn cần được nhập đầy đủ và đúng thời điểm.
6.3. Quản lý bằng phần mềm bán hàng
Phần mềm có thể phù hợp hơn khi cửa hàng cần tập trung dữ liệu sản phẩm, mã hàng, giá bán, giao dịch và tồn kho trong cùng một quy trình.
Tuy nhiên, việc một phần mềm có quét mã vạch hoặc quản lý tồn kho chưa đồng nghĩa hệ thống đó chắc chắn hỗ trợ quy đổi thùng, lốc và hàng lẻ theo đúng nghiệp vụ của cửa hàng.
Trước khi lựa chọn, chủ shop cần kiểm tra trực tiếp:
- Có thể tạo nhiều quy cách bán cho cùng một mặt hàng hay không?
- Có khai báo được tỷ lệ quy đổi hay không?
- Bán một lốc sẽ cập nhật tổng tồn như thế nào?
- Có lưu lịch sử điều chỉnh và người thực hiện hay không?
- Giao dịch trả hàng hoặc hủy hàng được xử lý ra sao?
Phần mềm vẫn có thể cho ra số liệu sai nếu tỷ lệ được thiết lập sai, nhân viên chọn nhầm mã hoặc cửa hàng không ghi nhận hàng hỏng và hàng đã bóc.
7. Khi nào cửa hàng nên cân nhắc dùng phần mềm?
Sổ hoặc Excel vẫn có thể đáp ứng khi cửa hàng ít mặt hàng, ít giao dịch và chỉ có một người trực tiếp quản lý dữ liệu.
Chủ shop nên cân nhắc phần mềm khi các dấu hiệu dưới đây xuất hiện thường xuyên hoặc bắt đầu làm tăng thời gian đối soát:
- Có hàng trăm mã sản phẩm.
- Nhiều mặt hàng được bán theo thùng, lốc và hàng lẻ.
- Nhân viên thường xuyên bóc thùng trong ngày.
- Có nhiều người cùng bán và kiểm kê hàng.
- Có nhiều mức giá bán sỉ và bán lẻ.
- Thường xuyên phát sinh chênh lệch tồn kho.
- Mất nhiều thời gian cộng sổ cuối ngày.
- Cần quản lý nhiều kho hoặc chi nhánh.
- Khó truy lại giao dịch gây sai lệch.
Với tiệm tạp hóa, chủ shop có thể tham khảo phần mềm quản lý cửa hàng tạp hóa để hình dung cách tổ chức dữ liệu hàng hóa, bán hàng và tồn kho tập trung.
Quản lý sản phẩm tạp hóa nhiều đơn vị dễ dàng hơn với Nhanh.vn
- Nhập liệu và phân loại hàng hóa nhanh chóng
- Quản lý sản phẩm theo danh mục, loại hàng rõ ràng
- Tự động trừ tồn kho khi phát sinh giao dịch
- Cảnh báo khi hàng sắp hết hoặc hết tồn
👉 Dùng thử miễn phí để quản lý hàng hóa chính xác hơn và hạn chế thiếu hàng khi bán.
8. Câu hỏi thường gặp
8.1. Có bắt buộc lấy đơn vị nhỏ nhất làm đơn vị gốc không?
Không bắt buộc trong mọi trường hợp. Với mặt hàng thường xuyên được bóc lẻ và có tỷ lệ đóng gói cố định, đơn vị nhỏ nhất có thể được dùng làm đơn vị quy đổi chung.
Nếu sản phẩm chỉ bán nguyên thùng hoặc cần quản lý lô, hạn dùng và bao bì riêng, cửa hàng nên chọn cách tổ chức dữ liệu phù hợp hơn.
8.2. Có nên tạo ba sản phẩm riêng cho thùng, lốc và hàng lẻ?
Cửa hàng có thể tạo mã bán riêng để thu ngân dễ nhận diện từng quy cách. Tuy nhiên, các mã cần có quan hệ quy đổi rõ nếu chúng cùng đại diện cho một mặt hàng.
Nếu tạo ba lượng tồn hoàn toàn độc lập, nhân viên sẽ phải chuyển số lượng bằng tay mỗi lần bóc thùng hoặc tách lốc.
8.3. Nhập theo thùng nhưng bán theo lẻ thì tính giá vốn thế nào?
Có thể lấy giá nhập thùng chia cho số đơn vị lẻ trong thùng để xác định giá vốn quy đổi cơ bản.
Ví dụ, thùng 24 chai có giá nhập 192.000 đồng thì giá vốn cơ bản của một chai là:
192.000 ÷ 24 = 8.000 đồng.
Các chi phí mua hàng khác cần được phân bổ theo quy tắc giá vốn hoặc phương pháp kế toán cửa hàng đang áp dụng.
8.4. Giá bán thùng có cần bằng giá lẻ nhân số lượng không?
Không. Cửa hàng có thể áp dụng mức giá ưu đãi khi khách mua nguyên thùng hoặc mua sỉ.
Tỷ lệ quy đổi số lượng vẫn giữ nguyên. Một thùng 24 lon sẽ tương ứng 24 lon trong phép tính tồn kho, dù giá thùng thấp hơn tổng giá của 24 lon bán lẻ.
8.5. Hai mươi bốn lon lẻ có được tính là một thùng không?
Về tổng số lượng, 24 lon tương đương lượng hàng trong một thùng 24 lon. Về trạng thái bán hàng, 24 lon rời chưa chắc được xem là một thùng nguyên.
Nếu cửa hàng có giá, mã hàng hoặc chính sách giao hàng riêng cho thùng nguyên, cần theo dõi thêm số kiện còn nguyên thực tế.
8.6. Khi thay đổi quy cách đóng thùng cần xử lý thế nào?
Không nên sửa tỷ lệ cũ rồi áp dụng cho toàn bộ lượng hàng đang tồn.
Chủ shop cần:
- Kiểm tra lượng hàng còn theo quy cách cũ.
- Tách mã hoặc lô hàng nếu cần.
- Hoàn tất việc xử lý tồn cũ.
- Áp dụng tỷ lệ mới cho các lần nhập tiếp theo.
- Thông báo cho nhân viên về mã và quy cách mới.
8.7. Excel có phù hợp để quản lý hàng nhiều đơn vị không?
Excel có thể phù hợp với cửa hàng nhỏ, ít mã hàng và một người quản lý dữ liệu. Khi số sản phẩm, giao dịch hoặc nhân viên tăng, việc nhập sai, ghi đè công thức và bỏ sót thao tác bóc thùng cũng dễ xảy ra hơn.
Lúc đó, cửa hàng nên đánh giá công cụ có khả năng ghi nhận giao dịch, lưu lịch sử thao tác và cập nhật tồn kho theo đúng quy trình thực tế.
Quản lý hàng theo thùng, lốc và đơn vị lẻ không dừng ở phép nhân chia. Cửa hàng cần kiểm soát đồng thời tổng số lượng quy đổi, trạng thái bao bì nguyên kiện, mã bán và giá của từng quy cách. Khi các dữ liệu này thống nhất, chủ shop sẽ dễ đối chiếu hàng trên kệ, doanh thu tại quầy và phần vốn cần chuẩn bị cho lần nhập tiếp theo.
