TIN TỨC
Danh mục
Bài viết mới nhất

Cách chuẩn hóa danh mục sản phẩm và mã hàng cho cửa hàng tạp hóa

-19/06/2026

Cùng một gói mì nhưng trong danh sách lại xuất hiện dưới nhiều tên khác nhau. Khi bán hàng hoặc kiểm kho, nhân viên phải dò từng dòng và dễ chọn nhầm sản phẩm.

Chuẩn hóa danh mục sản phẩm và mã hàng giúp cửa hàng thống nhất cách phân nhóm, đặt tên, đặt mã, khai báo đơn vị tính và trạng thái hàng hóa. Nhờ đó, dữ liệu dễ tìm, dễ kiểm soát và thuận tiện hơn khi nhập hàng, bán hàng, kiểm kê.

Cách chuẩn hóa danh mục sản phẩm và mã hàng cho cửa hàng tạp hóa

1. Chuẩn hóa danh mục sản phẩm và mã hàng là gì?

Danh mục sản phẩm là hồ sơ tập trung của các mặt hàng cửa hàng đang kinh doanh. Tùy cách quản lý, mỗi sản phẩm có thể gồm các trường như tên hàng, mã hàng, mã vạch, nhóm hàng, thương hiệu, đơn vị tính, quy cách, giá nhập, giá bán, nhà cung cấp, tồn kho, hạn sử dụng và trạng thái kinh doanh.

Một danh mục có chất lượng cần đáp ứng ba yêu cầu:

  • Đủ thông tin nhận diện: tên hàng thể hiện được điểm khác biệt như thương hiệu, hương vị, dung tích hoặc khối lượng.
  • Thống nhất quy tắc: sản phẩm cùng loại được đặt tên, phân nhóm và khai báo đơn vị theo một cách chung.
  • Dễ duy trì: nhân viên biết phải kiểm tra gì trước khi tạo sản phẩm mới hoặc chỉnh sửa dữ liệu cũ.

Trong danh mục, cửa hàng nên có trường mã hàng/SKU. Đây là loại mã để nhận diện, phân biệt các sản phẩm trong cửa hàng tạp hóa. Phải đặt mã SKU sao cho trùng khớp với thông tin hàng hóa để quản lý tồn kho, quản lý hàng hóa thuận tiện. 

2. Vì sao danh mục cửa hàng tạp hóa dễ bị rối?

2.1. Nhiều mặt hàng có bao bì gần giống nhau

Cửa hàng tạp hóa thường bán nhiều sản phẩm cùng thương hiệu nhưng khác hương vị, trọng lượng hoặc dung tích. Nếu tên hàng chỉ ghi “Mì Hảo Hảo” hoặc “Sữa Vinamilk”, nhân viên khó phân biệt đúng mặt hàng khi bán và kiểm kho.

Ví dụ, “Mì Hảo Hảo tôm chua cay gói 75 g” cần được phân biệt với “Mì Hảo Hảo sa tế hành gói 75 g”. Điểm khác nhau phải xuất hiện ngay trong tên sản phẩm.

2.2. Mỗi người nhập tên theo một kiểu

Chủ cửa hàng nhập “Sữa tươi Vinamilk không đường 1 lít”, nhân viên nhập hàng lại ghi “Sữa VNM KĐ”, còn người kiểm kho ghi “Vinamilk hộp lớn”. Nếu thiếu quy tắc chung, cùng một sản phẩm có thể xuất hiện thành nhiều bản ghi.

Mỗi người nhập tên theo một kiểu
Mỗi người nhập tên theo một kiểu

2.3. Đơn vị tính và quy cách chưa rõ

Nước ngọt có thể được bán theo lon, lốc hoặc thùng; bánh kẹo có thể nhập theo hộp nhưng bán theo gói. Nếu danh mục thiếu đơn vị và quy cách, cửa hàng dễ nhập sai số lượng, áp sai giá hoặc đối chiếu tồn kho không chính xác.

2.4. Nhóm hàng quá rộng hoặc quá vụn

Danh mục chỉ có “Đồ ăn” và “Đồ dùng” sẽ khó phục vụ việc xem báo cáo. Ngược lại, tách từng thương hiệu thành một nhóm riêng khiến danh sách dài, nhân viên mất thời gian chọn nhóm.

Nên phân nhóm đủ rõ để theo dõi bán hàng và tồn kho, nhưng vẫn phù hợp với cách trưng bày và thao tác thực tế tại cửa hàng.

2.5. Sản phẩm ngừng bán vẫn nằm lẫn trong danh sách

Hàng đã ngừng kinh doanh nhưng vẫn xuất hiện cùng hàng đang bán khiến nhân viên tìm kiếm chậm, chọn nhầm hoặc tạo lại một mã mới. Vì vậy, danh mục cần có trạng thái rõ như đang bán, tạm ngừng hoặc ngừng kinh doanh.

3. Những trường thông tin cần chuẩn hóa

Cửa hàng có thể bắt đầu bằng một biểu mẫu gọn, ưu tiên những trường phục vụ trực tiếp cho nhận diện, bán hàng và kiểm kho.

Trường thông tin Nội dung cần thống nhất Ví dụ
Nhóm hàng Nhóm chính theo cách bán hoặc trưng bày Đồ uống
Nhóm nhỏ Phân loại chi tiết khi thực sự cần theo dõi Nước ngọt có ga
Mã hàng/SKU Ngắn gọn, dễ đọc, không trùng DU-COCA-330
Tên sản phẩm Đủ thông tin để phân biệt Coca-Cola lon 330 ml
Mã vạch Ghi nhận mã trên bao bì hoặc mã nội bộ nếu cửa hàng sử dụng Mã quét tương ứng
Thương hiệu Viết thống nhất tên thương hiệu Coca-Cola
Đơn vị tính Đơn vị dùng để bán hoặc quản lý Lon
Quy cách Dung tích, khối lượng hoặc dạng đóng gói 330 ml
Giá nhập Giá mua đang được theo dõi Cập nhật theo lần nhập
Giá bán Giá bán lẻ hoặc mức giá đang áp dụng Giá hiện hành
Nhà cung cấp Nhà cung cấp chính hoặc đang sử dụng Nhà cung cấp A
Tồn kho Số lượng theo kết quả kiểm kho hoặc hệ thống Tồn hiện tại
Hạn sử dụng Áp dụng với mặt hàng cần theo dõi Ngày/tháng/năm
Trạng thái Tình trạng kinh doanh Đang bán

4. Quy trình 7 bước chuẩn hóa danh mục sản phẩm và mã hàng

7 bước chuẩn hóa danh mục sản phẩm và mã hàng
7 bước chuẩn hóa danh mục sản phẩm và mã hàng

4.1. Bước 1: Tổng hợp toàn bộ danh sách hàng hóa

Hãy gom dữ liệu từ các nguồn cửa hàng đang sử dụng:

  • Sổ nhập hàng.
  • File Excel.
  • Danh sách từ phần mềm cũ.
  • Bảng giá của nhà cung cấp.
  • Hàng thực tế tại quầy và trong kho.

Chọn một danh sách làm bản gốc để rà soát. Ở bước này, chưa nên vội tạo thêm mã. Việc cần làm là xác định cửa hàng đang có những sản phẩm nào, bản ghi nào gần trùng và trường thông tin nào còn thiếu.

Ví dụ giả định: một file Excel có thể chứa các dòng trùng tên, sản phẩm đã ngừng bán và bản ghi thiếu đơn vị tính. Sau khi rà soát, số mặt hàng hợp lệ thường thấp hơn tổng số dòng ban đầu.

Nếu cửa hàng đang quản lý bằng bảng tính, có thể tham khảo mẫu Excel quản lý kho để chuẩn hóa cấu trúc dữ liệu trước khi nhập vào hệ thống.

4.2. Bước 2: Xây dựng hệ thống nhóm hàng

Cửa hàng tạp hóa có thể bắt đầu với các nhóm chính:

  • Đồ uống.
  • Sữa và sản phẩm dinh dưỡng.
  • Thực phẩm khô.
  • Gia vị.
  • Bánh kẹo.
  • Hóa mỹ phẩm.
  • Đồ gia dụng.
  • Giấy và sản phẩm vệ sinh.

Bên dưới nhóm chính, chỉ tạo nhóm nhỏ khi cửa hàng cần theo dõi riêng. Ví dụ:

  • Đồ uống: nước suối, nước ngọt có ga, trà đóng chai, nước tăng lực.
  • Thực phẩm khô: mì, phở, cháo, gạo, đồ hộp, dầu ăn.

Không nên dùng tên nhà cung cấp làm nhóm hàng chính vì cùng một loại sản phẩm có thể được nhập từ nhiều nguồn.

Danh mục sản phẩm cửa hàng tạp hóa
Danh mục sản phẩm cửa hàng tạp hóa

4.3. Bước 3: Thống nhất cấu trúc tên sản phẩm

Một công thức dễ áp dụng là:

Loại sản phẩm + thương hiệu + đặc điểm phân biệt + dung tích/khối lượng + quy cách

Ví dụ:

  • Mì Hảo Hảo tôm chua cay gói 75 g.
  • Sữa tươi Vinamilk không đường hộp 1 lít.
  • Coca-Cola lon 330 ml.
  • Nước rửa chén Sunlight hương chanh chai 750 ml.
  • Khăn giấy Bless You hộp 180 tờ.

Để nhân viên áp dụng thống nhất, cửa hàng nên quy định rõ:

  • Dùng “1 lít” hay “1L”, không sử dụng lẫn nhiều kiểu.
  • Hạn chế viết tắt nếu người mới khó hiểu.
  • Không đặt tên chung chung như “mì gói”, “sữa hộp”, “nước chai”.
  • Không đưa giá bán vào tên sản phẩm vì giá có thể thay đổi.
Công thức đặt tên sản phẩm tạp hóa thống nhất
Công thức đặt tên sản phẩm tạp hóa thống nhất

4.4. Bước 4: Xây dựng quy tắc đặt mã hàng

Mã hàng nên ngắn, dễ đọc, không trùng và đủ ổn định để tiếp tục sử dụng khi cửa hàng thay đổi giá hoặc nhà cung cấp.

Sản phẩm Mã minh họa
Coca-Cola lon 330 ml DU-COCA-330
Mì Hảo Hảo tôm chua cay 75 g MI-HH-TCC-75
Sữa Vinamilk không đường 1 lít SUA-VNM-KD-1L
Nước rửa chén Sunlight 750 ml HMP-SUN-750

Các mã trên chỉ là ví dụ. Cửa hàng có thể dùng cấu trúc khác, miễn là được ghi thành quy tắc và áp dụng nhất quán.

Tránh đưa giá nhập, giá bán, ngày nhập hoặc tên nhà cung cấp vào mã hàng. Những thông tin này có thể thay đổi, trong khi mã hàng cần ổn định để tra cứu.

Cách đặt mã hàng SKU cho cửa hàng tạp hóa
Cách đặt mã hàng SKU cho cửa hàng tạp hóa

4.5. Bước 5: Chuẩn hóa đơn vị tính và quy cách

Mỗi mặt hàng cần có đơn vị rõ như chai, lon, gói, hộp, thùng, kilogram hoặc cái. Với hàng có nhiều quy cách, cửa hàng cần xác định cách nhập, bán và kiểm kho trước khi khai báo.

Thông tin Cách ghi minh họa
Tên hàng Coca-Cola lon 330 ml
Đơn vị tính Lon
Dung tích 330 ml
Quy cách đóng gói Thùng 24 lon nếu cửa hàng cần theo dõi
Giá bán Giá của đơn vị đang bán

Nếu cửa hàng bán cả lon lẻ, lốc và thùng, cần ghi rõ từng quy cách đang được quản lý như thế nào. Không nên nhập lúc theo lon, lúc theo thùng nhưng thiếu thông tin quy đổi hoặc tên phân biệt.

4.6. Bước 6: Bổ sung giá, nhà cung cấp và dữ liệu tồn kho

Sau khi tên và mã hàng đã rõ, tiếp tục bổ sung:

  • Giá nhập đang được theo dõi.
  • Giá bán lẻ và giá bán sỉ nếu có.
  • Nhà cung cấp chính.
  • Tồn kho hiện tại.
  • Mức tồn tối thiểu nếu cửa hàng sử dụng.
  • Hạn sử dụng đối với mặt hàng cần theo dõi.

Không nên nhập số tồn theo trí nhớ. Hãy đối chiếu với hàng thực tế, ưu tiên nhóm bán nhanh, dễ thất thoát hoặc có nhiều quy cách. Nếu số liệu thường xuyên chênh lệch, cần kiểm tra thêm các nguyên nhân lệch tồn kho.

4.7. Bước 7: Rà soát trạng thái và nghiệm thu danh mục

Mỗi sản phẩm nên có trạng thái rõ:

  • Đang bán.
  • Tạm ngừng.
  • Ngừng kinh doanh.

Trước khi kết thúc đợt chuẩn hóa, hãy kiểm tra:

  • Có mã hàng nào trùng không?
  • Tên hàng đã đủ thương hiệu, đặc điểm và dung tích chưa?
  • Đơn vị tính có được viết thống nhất không?
  • Sản phẩm ngừng bán đã có trạng thái rõ chưa?
  • Giá bán đang áp dụng có đúng không?
  • Nhân viên có tìm được sản phẩm trong thời gian ngắn không?
  • Nếu cửa hàng dùng mã vạch, thao tác quét có gọi đúng sản phẩm đang bán không?

Với cửa hàng đang dùng mã vạch, có thể tham khảo thêm cách quản lý kho bằng mã vạch để xây dựng quy trình quét, kiểm tra và kiểm kho phù hợp.

5. Bảng kiểm soát vận hành sau khi chuẩn hóa

Danh mục sẽ nhanh chóng rối trở lại nếu cửa hàng chỉ làm sạch dữ liệu một lần. Nên quy định rõ người phụ trách và tiêu chí duyệt cho từng thay đổi.

Điểm kiểm soát Người phụ trách đề xuất Tiêu chí đạt
Tạo sản phẩm mới Quản lý cửa hàng hoặc người được phân quyền Không trùng mã; đủ tên, nhóm, đơn vị và giá
Sửa tên sản phẩm Người quản lý danh mục Tên mới vẫn nhận diện đúng hàng và đúng quy cách
Thay đổi đơn vị/quy cách Quản lý kho Đã đối chiếu cách nhập, bán và kiểm kho
Chuyển trạng thái Chủ cửa hàng hoặc quản lý Đã kiểm tra nhu cầu kinh doanh và số tồn liên quan
Nghiệm thu dữ liệu Người không trực tiếp nhập dữ liệu Tìm đúng hàng, đúng giá, đúng đơn vị; không phát hiện mã trùng

Trước khi tạo sản phẩm mới, nhân viên nên trả lời năm câu hỏi:

  1. Sản phẩm này đã tồn tại dưới tên khác chưa?
  2. Nhóm hàng nào phù hợp nhất?
  3. Tên đã thể hiện đủ đặc điểm phân biệt chưa?
  4. Đơn vị tính và quy cách đã rõ chưa?
  5. Mã hàng có tuân theo quy tắc chung và chưa bị trùng không?

6. Mẫu danh mục sản phẩm cho cửa hàng tạp hóa

Nhóm hàng Mã hàng Tên sản phẩm chuẩn Đơn vị Quy cách Trạng thái
Đồ uống DU-COCA-330 Coca-Cola lon 330 ml Lon 330 ml Đang bán
Đồ uống DU-AQUA-500 Nước suối Aquafina chai 500 ml Chai 500 ml Đang bán
Mì ăn liền MI-HH-TCC-75 Mì Hảo Hảo tôm chua cay gói 75 g Gói 75 g Đang bán
Sữa SUA-VNM-KD-1L Sữa tươi Vinamilk không đường hộp 1 lít Hộp 1 lít Đang bán
Gia vị GV-NAMNGU-750 Nước mắm Nam Ngư chai 750 ml Chai 750 ml Đang bán
Bánh kẹo BK-OREO-133 Bánh Oreo kem vani gói 133 g Gói 133 g Đang bán
Hóa mỹ phẩm HMP-SUN-750 Nước rửa chén Sunlight hương chanh chai 750 ml Chai 750 ml Đang bán
Đồ gia dụng GD-KGIAY-180 Khăn giấy rút hộp 180 tờ Hộp 180 tờ Tạm ngừng

Khi đưa vào file hoặc phần mềm quản lý chính thức, cửa hàng có thể bổ sung giá nhập, giá bán, nhà cung cấp, tồn kho và hạn sử dụng theo nhu cầu.

7. Cách duy trì danh mục sạch sau khi chuẩn hóa

7.1. Dùng một biểu mẫu tạo sản phẩm mới

Biểu mẫu nên yêu cầu tối thiểu các trường: nhóm hàng, mã hàng, tên sản phẩm, đơn vị tính, quy cách, giá nhập, giá bán, nhà cung cấp và trạng thái.

7.2. Kiểm kê theo lịch

Hàng bán nhanh, giá trị cao, dễ thất thoát hoặc có hạn sử dụng nên được kiểm tra thường xuyên hơn nhóm hàng ổn định. Có thể tham khảo thêm nội dung vai trò của quản lý kho để xây dựng lịch kiểm tra phù hợp với quy mô cửa hàng.

Cách duy trì danh mục sau khi chuẩn hóa
Cách duy trì danh mục sạch sau khi chuẩn hóa

7.3. Theo dõi mức tồn phù hợp

Mức tồn tối thiểu giúp cửa hàng nhận biết thời điểm cần nhập thêm. Mức tồn tối đa hỗ trợ hạn chế nhập quá nhiều hàng bán chậm hoặc có hạn sử dụng ngắn. Con số cụ thể cần dựa trên tốc độ bán và thời gian giao hàng của từng nguồn nhập.

7.4. Phân nhóm ABC theo dữ liệu bán hàng

  • Nhóm A: mặt hàng quan trọng, bán nhanh hoặc đóng góp doanh thu lớn.
  • Nhóm B: mặt hàng có mức bán trung bình.
  • Nhóm C: mặt hàng bán chậm, cần cân nhắc lượng nhập.

Một mặt hàng có thể thuộc nhóm A ở cửa hàng này nhưng thuộc nhóm B ở khu vực khác. Cần phân loại bằng dữ liệu bán thực tế thay vì cảm tính.

7.5. Rà soát danh mục định kỳ

Mỗi đợt rà soát nên kiểm tra mã trùng, tên thiếu thống nhất, sản phẩm thiếu nhóm, thiếu đơn vị, giá chưa cập nhật, hàng ngừng bán và hàng tồn lâu.

8. Khi nào nên sử dụng Excel , khi nào nên dùng phần mềm?

Excel có thể phù hợp khi cửa hàng mới mở, số mặt hàng ít, một người trực tiếp quản lý và số giao dịch chưa nhiều.

Cửa hàng nên cân nhắc phần mềm khi xuất hiện các dấu hiệu:

  • Danh mục có hàng trăm hoặc hàng nghìn mã.
  • Nhiều nhân viên cùng bán và nhập hàng.
  • Giá thay đổi thường xuyên.
  • Phải dò sản phẩm lâu khi thanh toán.
  • Cần theo dõi tồn sau giao dịch.
  • Cần xem số liệu theo nhóm hàng.
  • Dữ liệu nằm ở nhiều file khác nhau.
  • Cửa hàng có thêm điểm bán hoặc kênh bán mới.

Phần mềm không tự sửa một danh mục thiếu thống nhất. Cửa hàng vẫn cần thống nhất tên, mã, nhóm hàng và đơn vị tính trước hoặc trong quá trình triển khai.

Với cửa hàng tạp hóa, phần mềm quản lý cửa hàng tạp hóa Nhanh.POS có thể hỗ trợ người bán:

  • Nhập liệu sản phẩm tạp hóa nhanh chóng
  • Tra cứu thông tin sản phẩm dễ dàng, nhanh chóng
  • Phân loại & quản lý hàng hóa theo danh mục, loại sản phẩm...
  • Tự động tính tiền, không cần nhớ giá sản phẩm
  • Quét mã vạch lấy thông tin sản phẩm tìm hàng nhanh

Dùng thử miễn phí để trải nghiệm quy trình quản lý tạp hóa nhanh hơn, đơn giản hơn và chính xác hơn mỗi ngày.

Dùng thử miễn phí

Quản lý sản phẩm tạp hóa của phần mềm Nhanh.vn
Quản lý sản phẩm tạp hóa của phần mềm Nhanh.vn

9. Câu hỏi thường gặp

9.1. Có nên đặt mã hàng theo tên nhà cung cấp không?

Không nên phụ thuộc hoàn toàn vào nhà cung cấp. Một sản phẩm có thể đổi nguồn nhập, trong khi mã hàng cần ổn định để phục vụ tra cứu.

9.2. Một sản phẩm bán theo lon và thùng nên khai báo thế nào?

Cần ghi rõ đơn vị tính, quy cách, giá và cách theo dõi tồn đang áp dụng. Nếu lon và thùng được bán hoặc quản lý theo cách khác nhau, danh mục phải thể hiện rõ. Cách cấu hình cụ thể phụ thuộc phần mềm và quy trình cửa hàng.

9.3. Cửa hàng nhỏ có cần chuẩn hóa danh mục không?

Có. Cửa hàng nhỏ có thể bắt đầu bằng bảng đơn giản gồm mã hàng, tên hàng, nhóm, đơn vị, giá và trạng thái. Chuẩn hóa từ sớm giúp hạn chế phải sửa nhiều bản ghi khi quy mô tăng.

9.4. Bao lâu nên rà soát danh mục một lần?

Không có một chu kỳ phù hợp cho mọi cửa hàng. Nên rà soát khi nhập nhiều sản phẩm mới, thay đổi giá, đổi nhà cung cấp, phát hiện mã trùng hoặc chuẩn bị kiểm kho. Hàng bán nhanh và hàng có hạn sử dụng thường cần được kiểm tra thường xuyên hơn.

social
5/5 (1 vote)

Nhanh.vn - Phần mềm bán hàng đa kênh

Tốt nhất, được sử dụng nhiều nhất
Hơn 100.000 cửa hàng đã tin dùng
Dùng thử miễn phí

CÔNG TY CỔ PHẦN NHANH.VN

Địa chỉ: Tầng 2 phòng 206 Tòa nhà GP Invest, Số 170 đường La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.

Số Giấy CNĐKDN: 0108824877, đăng kí lần đầu ngày 17/07/2019. Nơi cấp: Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội - Phòng đăng kí kinh doanh

Địa chỉ văn phòng:

Tầng 2 phòng 206 Tòa nhà GP Invest, Số 170 đường La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Tầng 3, Số 70 Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh

Tài khoản ngân hàng:

Ngân hàng thương mại cổ phần Tiên Phong (TPBank)

Số tài khoản: 22823456666

Chủ tài khoản: Công ty cổ phần Nhanh.vn

Tải mobile app: Nhanh.vn

Nhanh.vn Android App Nhanh IOS App

Tài liệu cho developer

API Documentation

Lĩnh vực kinh doanh:

- Phần mềm quản lý bán hàng

- Thiết kế website

- Cổng vận chuyển

Điều khoản và chính sách và chính sách sử dụng các dịch vụ phần mềm