Tiệm tạp hóa nhập một lô bánh thủ công, trứng bán lẻ hoặc gia vị được đóng thành túi nhỏ nhưng trên sản phẩm chưa có mã vạch. Nếu nhân viên phải nhớ tên và giá, việc chọn nhầm hàng, bán sai quy cách hoặc ghi nhận thiếu số lượng rất dễ xảy ra.

Sản phẩm tạp hóa chưa có mã vạch vẫn có thể quản lý được. Cửa hàng cần tạo hồ sơ riêng cho từng mặt hàng, đặt mã hàng dễ nhận biết, khai báo đúng đơn vị, quy cách và giá bán. Khi số lượng sản phẩm tăng, chủ cửa hàng có thể in tem mã vạch để quét lúc bán hàng, nhập kho và kiểm kê.
Điểm quan trọng là phải chuẩn hóa thông tin sản phẩm trước khi in tem. Một mã vạch được in rõ nhưng liên kết với sai tên, sai giá hoặc sai đơn vị vẫn khiến dữ liệu bán hàng và tồn kho bị lệch.
- 1. Sản phẩm tạp hóa chưa có mã vạch là gì?
- 2. Vì sao mã vạch được sử dụng phổ biến trong bán hàng?
- 3. Các sản phẩm thường không có mã vạch trong tiệm tạp hóa
- 4. Khó khăn khi quản lý mã hàng bằng Excel hoặc sổ sách
- 5. Mã SKU khác mã vạch như thế nào?
- 6. Cách xử lý sản phẩm tạp hóa chưa có mã vạch
- 7. Quy trình 7 bước quản lý sản phẩm chưa có mã vạch
- 8. Cách in tem cho sản phẩm chưa có mã vạch trên Nhanh.POS
- 9. Ba tình huống áp dụng tại tiệm tạp hóa
- 10. Câu hỏi thường gặp
1. Sản phẩm tạp hóa chưa có mã vạch là gì?
1.1. Mã vạch sản phẩm là gì?
Mã vạch là ký hiệu dùng để nhận diện hàng hóa bằng máy quét. Khi nhân viên quét mã, phần mềm sẽ đối chiếu mã đó với dữ liệu sản phẩm đã được khai báo để hiển thị tên hàng, giá bán, đơn vị tính, quy cách và các thông tin quản lý liên quan.
Trong cửa hàng, mã vạch giúp phân biệt những sản phẩm có hình thức gần giống nhau nhưng khác khối lượng, dung tích, hương vị hoặc cách đóng gói. Nhân viên không phải ghi nhớ toàn bộ tên và giá của từng mặt hàng, nhờ đó hạn chế chọn nhầm sản phẩm khi thanh toán.
Mã vạch còn hỗ trợ các công việc nhập hàng, bán hàng và kiểm kho. Khi một sản phẩm được bán ra, phần mềm có thể ghi nhận giao dịch và cập nhật số lượng tồn theo dữ liệu cửa hàng đã thiết lập.
Cần hiểu rằng mã vạch chủ yếu đóng vai trò nhận diện. Những thông tin như tên sản phẩm, nơi sản xuất hoặc nguồn gốc chỉ có thể được hiển thị khi mã đã được liên kết với dữ liệu tương ứng trong hệ thống quản lý.
1.2. Thế nào là sản phẩm chưa có mã vạch?
Trong tiệm tạp hóa, sản phẩm chưa có mã vạch thường thuộc một trong các trường hợp sau:
- Bao bì không được nhà sản xuất in hoặc dán mã vạch.
- Hàng được bán rời, bán theo cân hoặc bán theo phần.
- Cửa hàng nhập hàng số lượng lớn rồi tự chia nhỏ, đóng túi.
- Sản phẩm thủ công hoặc đặc sản từ cơ sở sản xuất nhỏ.
- Hàng được bán theo chiếc nhưng không có bao bì riêng.
Ví dụ, một bao hạt điều lớn có thể được cửa hàng chia thành các túi 250 gram và 500 gram. Từng túi sau khi đóng lại cần được nhận diện rõ để nhân viên bán đúng giá và cửa hàng theo dõi đúng số lượng.
2. Vì sao mã vạch được sử dụng phổ biến trong bán hàng?
2.1. Nhận diện sản phẩm nhanh hơn
Một tiệm tạp hóa có thể kinh doanh hàng trăm hoặc hàng nghìn mặt hàng. Nhiều sản phẩm cùng thương hiệu có bao bì gần giống nhau, chỉ khác trọng lượng, dung tích hoặc hương vị.
Khi mỗi mặt hàng có một mã riêng, nhân viên có thể quét để gọi đúng sản phẩm trên phần mềm thay vì phải tìm thủ công hoặc ghi nhớ toàn bộ tên và giá.
2.2. Hạn chế chọn nhầm hàng và nhầm giá
Giả sử cửa hàng đang bán hai túi hạt điều có mẫu bao bì giống nhau:
- Túi 250 gram có giá 65.000 đồng.
- Túi 500 gram có giá 120.000 đồng.
Nếu nhân viên chỉ tìm bằng tên chung “hạt điều rang muối”, khả năng chọn nhầm quy cách khá cao. Khi mỗi túi có một mã riêng, phần mềm có cơ sở để hiển thị đúng sản phẩm và mức giá đã khai báo.
2.3. Hỗ trợ nhập hàng, bán hàng và kiểm kho
Mã vạch giúp nhân viên nhận diện sản phẩm nhanh trong nhiều khâu vận hành. Khi nhập hàng, nhân viên có thể đối chiếu từng mặt hàng với danh mục. Khi bán hàng, máy quét gọi sản phẩm lên màn hình thanh toán. Khi kiểm kho, cửa hàng dễ xác định mặt hàng đang được kiểm đếm.
Việc quét mã không thay thế bước kiểm tra thực tế. Cửa hàng vẫn cần kiểm tra số lượng nhận, chất lượng hàng hóa, đơn vị tính và xử lý chênh lệch nếu số tồn trên hệ thống không khớp với hàng trên kệ.
2.4. Giảm sự phụ thuộc vào trí nhớ của nhân viên
Nếu giá bán và cách phân biệt hàng chỉ nằm trong trí nhớ của chủ tiệm hoặc một nhân viên lâu năm, cửa hàng sẽ gặp khó khi đổi ca, tuyển người mới hoặc mở thêm điểm bán.
Một danh mục sản phẩm thống nhất kết hợp với mã quét giúp nhân viên mới dễ tìm hàng, tính tiền và làm quen quy trình hơn.
2.5. Chuẩn hóa dữ liệu khi cửa hàng mở rộng
Cửa hàng càng lớn thì tên sản phẩm, đơn vị tính và quy cách càng cần được thống nhất. Trước khi in tem hàng loạt, chủ cửa hàng nên thực hiện chuẩn hóa danh mục sản phẩm và mã hàng tạp hóa để hạn chế dữ liệu trùng và sai đơn vị.
3. Các sản phẩm thường không có mã vạch trong tiệm tạp hóa
Không phải tất cả sản phẩm thuộc các nhóm dưới đây đều thiếu mã vạch. Tình trạng thực tế phụ thuộc vào nhà sản xuất, nguồn nhập và cách cửa hàng đóng gói hàng hóa.
3.1. Rau, củ, quả và thực phẩm bán theo cân
Những mặt hàng thường gặp gồm rau bán theo bó, hành, tỏi, khoai, trái cây bán theo kilogram và một số loại thực phẩm tươi được cân tại quầy.
Với nhóm này, cửa hàng có thể quản lý theo tên hàng và đơn vị kilogram. Nếu cần quét tại quầy, chủ tiệm có thể chuẩn bị mã tại khu vực cân hoặc trên bảng mã dành cho nhân viên.
3.2. Gạo, đậu và hàng khô bán rời
Một số tiệm nhập gạo, đậu, lạc, đường, muối hoặc nấm khô theo bao lớn rồi bán theo số cân khách yêu cầu. Những mặt hàng này thường không có tem riêng cho từng phần hàng.
Cửa hàng cần xác định rõ đang bán theo kilogram hay bán theo túi đóng sẵn. Hai cách bán này nên được quản lý riêng để tránh nhầm giá và số lượng tồn.
3.3. Hàng do cửa hàng tự chia nhỏ, đóng gói lại
Đây là nhóm cần được tạo hồ sơ và mã nhận diện rõ ràng. Ví dụ:
- Gạo được chia thành túi 1 kg và 5 kg.
- Hạt điều được chia thành túi 250 gram và 500 gram.
- Bánh kẹo được đóng thành từng túi nhỏ.
- Gia vị nhập theo bao rồi chia thành gói bán lẻ.
Mỗi quy cách nên có tên, giá và mã riêng. Không nên dùng chung một mã cho mọi kích thước túi.
3.4. Sản phẩm thủ công và đặc sản địa phương
Các loại bánh thủ công, mứt, kẹo truyền thống, đồ ăn khô hoặc đặc sản từ hộ sản xuất nhỏ có thể chưa được gắn mã vạch trên bao bì.
Trước khi đưa vào bán, cửa hàng cần kiểm tra thông tin nhà cung cấp, nhãn hàng hóa, hạn sử dụng và điều kiện bảo quản. Sau đó mới tạo hồ sơ và tem quản lý tại cửa hàng.
3.5. Hàng bán theo chiếc hoặc sử dụng trong ngày
Một số ví dụ phổ biến gồm trứng bán lẻ, bánh mì, bánh tươi, nước đá hoặc đồ ăn do cửa hàng chuẩn bị.
Không phải mặt hàng nào cũng phù hợp để dán tem trực tiếp. Với trứng bán theo quả, cửa hàng có thể đặt mã tại khay hoặc quầy hàng để nhân viên quét khi thanh toán.
4. Khó khăn khi quản lý mã hàng bằng Excel hoặc sổ sách
Excel và sổ sách có thể đáp ứng nhu cầu ghi chép khi cửa hàng mới có ít sản phẩm. Tuy nhiên, khi số lượng mặt hàng tăng, cách quản lý này bắt đầu bộc lộ hạn chế, đặc biệt ở khâu tạo mã hàng, in tem mã vạch và cập nhật dữ liệu sau mỗi lần nhập hàng.
4.1. Khó tạo và in tem mã vạch theo một quy trình đồng bộ
Sổ sách chỉ lưu được thông tin dưới dạng ghi chép nên không thể tạo hoặc in tem mã vạch. Với Excel, chủ cửa hàng thường phải chuyển dữ liệu sang một công cụ khác để tạo hình mã và thiết kế tem.
Quy trình thường gồm nhiều bước: nhập dữ liệu sản phẩm, nhập mã vạch rồi mới gửi lệnh in. Mỗi lần thêm mặt hàng hoặc thay đổi thông tin, người phụ trách phải kiểm tra lại toàn bộ dữ liệu trước khi in.
4.2. Dễ chọn sai mã hoặc in nhầm tem
Khi dữ liệu sản phẩm và việc in tem nằm ở hai nơi khác nhau, nguy cơ nhầm lẫn sẽ tăng lên. Người thực hiện có thể chọn sai dòng dữ liệu, ghép nhầm mã với tên hàng hoặc nhập sai số lượng tem cần in.
Ví dụ, cửa hàng có hai túi hạt điều cùng mẫu bao bì nhưng khác trọng lượng. Nếu mã của túi 250 gram bị in lên túi 500 gram, nhân viên có thể quét ra sai giá và ghi nhận sai mặt hàng khi bán.
4.3. Khó kiểm soát nhiều quy cách của cùng một sản phẩm
Tiệm tạp hóa thường có cùng một mặt hàng nhưng được bán theo nhiều quy cách như gói, lốc, thùng hoặc các mức trọng lượng khác nhau. Khi quản lý bằng nhiều dòng Excel rời rạc, người nhập liệu dễ đặt tên thiếu thống nhất hoặc dùng nhầm một mã cho nhiều quy cách.
Chỉ cần một mặt hàng bị gán sai mã, dữ liệu bán hàng và số lượng tồn của các quy cách liên quan cũng có thể bị ghi nhận sai.
4.4. Mỗi lần nhập hàng mới đều phải lặp lại nhiều thao tác
Khi có lô hàng mới, chủ cửa hàng phải cập nhật danh sách sản phẩm, xác định số tem cần in rồi chuyển dữ liệu sang công cụ tạo tem. Nếu cửa hàng thường xuyên bổ sung mặt hàng mới, công việc này sẽ chiếm nhiều thời gian và khó bàn giao cho nhân viên.
Với cách quản lý tập trung trên phần mềm bán hàng, thông tin sản phẩm và chức năng in tem được đặt trong cùng một quy trình. Nhân viên có thể chọn sản phẩm hoặc phiếu nhập, kiểm tra số lượng rồi thực hiện in tem mà không phải tạo lại danh sách ở nhiều file khác nhau.
4.5. Nhân viên vẫn phải tìm hàng hoặc nhập thông tin bằng tay
Nếu sản phẩm chưa được in và dán tem đồng bộ, nhân viên vẫn phải tìm tên hàng trên danh sách hoặc nhập giá bằng tay khi thanh toán. Điều này làm giảm lợi thế về tốc độ và khả năng nhận diện chính xác mà mã vạch mang lại.
Trong giờ đông khách, chỉ cần tên sản phẩm được đặt không rõ hoặc có nhiều quy cách gần giống nhau, nhân viên có thể chọn nhầm mặt hàng. Khách phải chờ lâu hơn, còn cửa hàng mất thêm thời gian kiểm tra và sửa lại giao dịch.
4.6. Khó duy trì một danh mục thống nhất khi có nhiều người thao tác
File Excel có thể được sao chép thành nhiều phiên bản hoặc được chỉnh sửa bởi nhiều nhân viên. Nếu không có quy định rõ về người tạo mã, người duyệt sản phẩm và file dữ liệu đang được sử dụng, cửa hàng dễ xuất hiện mã trùng, tên trùng hoặc thông tin giá không đồng nhất.
Điểm nghẽn không nằm ở việc cửa hàng đã có mã hàng hay chưa, mà nằm ở khả năng kết nối mã hàng với tem mã vạch, hoạt động bán hàng và dữ liệu tồn kho. Khi các khâu này còn tách rời, cửa hàng vẫn phải xử lý nhiều thao tác bằng tay và khó mở rộng quy trình vận hành.
5. Mã SKU khác mã vạch như thế nào?
Chủ tiệm có thể hiểu đơn giản: mã hàng giúp con người quản lý sản phẩm, còn mã vạch giúp thiết bị quét đọc mã nhanh hơn.
| Tiêu chí | Mã SKU | Mã vạch |
|---|---|---|
| Hình thức | Chữ, số hoặc kết hợp | Các vạch thể hiện một dãy mã |
| Mục đích | Phân biệt sản phẩm trong danh mục, kiểm kho | Quét nhanh khi bán hàng, thanh toán, nhập, xuất kho |
| Cách tạo | Cửa hàng tự đặt theo quy tắc quản lý | Nhà sản xuất in sẵn hoặc cửa hàng tạo để dùng nội bộ |
| Cách sử dụng | Tìm kiếm, đối chiếu, đọc bằng mắt | Dùng thiết bị quét để gọi sản phẩm trên phần mềm |
Ví dụ, cửa hàng có thể đặt mã hàng HAT-DIEU-500 cho sản phẩm hạt điều rang muối túi 500 gram. Sau khi mã được thể hiện thành tem mã vạch, nhân viên có thể quét tem để phần mềm gọi đúng hồ sơ sản phẩm.
Mã hàng và mã vạch vì vậy có vai trò bổ trợ. Mã hàng giúp danh mục dễ đọc và dễ kiểm tra, còn mã vạch giúp thao tác tại quầy nhanh hơn.
6. Cách xử lý sản phẩm tạp hóa chưa có mã vạch
Để quản lý sản phẩm tạp hóa chưa có mã vạch, bạn cần phải sử dụng phần mềm quản lý bán hàng để tạo mã vạch sử dụng trong nội bộ cửa hàng
Đây là phương án phù hợp khi tiệm cần quản lý:
- Hàng bán rời.
- Sản phẩm do cửa hàng tự đóng túi.
- Hàng thủ công từ nhà cung cấp nhỏ.
- Mặt hàng chỉ cần quét trong cửa hàng hoặc hệ thống riêng.
Sau khi thông tin sản phẩm được khai báo đầy đủ, phần mềm quản lý bán hàng có thể tạo mã vạch tương ứng với mã hàng. Nhờ đó, mỗi sản phẩm hoặc từng quy cách bán có một mã định danh riêng để phần mềm và máy quét nhận diện.
Luồng vận hành được thực hiện theo trình tự:
- Tạo tên và mã hàng cho sản phẩm.
- Phân loại đúng nhóm hàng, đơn vị và quy cách bán.
- Tạo mã vạch tương ứng trên phần mềm quản lý bán hàng.
- In mã vạch thành tem.
- Dán tem trực tiếp lên sản phẩm, bao bì hoặc vị trí phù hợp tại kệ hàng.
- Quét thử để kiểm tra tên sản phẩm, giá bán và đơn vị trước khi đưa ra bán.
Sau khi tem được dán, nhân viên có thể quét mã khi bán hàng, nhập kho hoặc kiểm kê. Sản phẩm được nhận diện theo đúng dữ liệu đã khai báo, giúp hạn chế chọn nhầm hàng và nhập sai giá.
7. Quy trình 7 bước quản lý sản phẩm chưa có mã vạch
7.1. Bước 1: Kiểm tra nguồn nhập và thông tin sản phẩm
Trước khi tạo sản phẩm mới, nhân viên cần kiểm tra:
- Sản phẩm đã tồn tại trong danh mục chưa?
- Nhà cung cấp là ai?
- Đơn vị sản xuất hoặc đóng gói là đơn vị nào?
- Sản phẩm có hạn sử dụng không?
- Số lượng thực nhận là bao nhiêu?
- Hàng được nhập và bán theo đơn vị nào?
Bước kiểm tra này giúp tránh tạo trùng một sản phẩm dưới nhiều tên khác nhau.
7.2. Bước 2: Xác định đơn vị nhập và đơn vị bán
Đây là bước nhiều cửa hàng tạp hóa dễ bỏ qua.
Ví dụ, trứng được nhập theo khay 30 quả nhưng bán theo quả. Gạo được nhập theo bao lớn nhưng cửa hàng chia thành túi 1 kg. Nếu chỉ ghi “trứng” hoặc “gạo” mà không xác định đơn vị, số lượng tồn sẽ khó đối chiếu.
Cửa hàng cần ghi rõ:
- Đơn vị nhập.
- Đơn vị bán.
- Quy cách đóng gói.
- Số lượng quy đổi nếu có.
7.3. Bước 3: Đặt tên sản phẩm thống nhất
Có thể sử dụng công thức:
Tên hàng + đặc điểm phân biệt + khối lượng hoặc dung tích + quy cách
Ví dụ:
- Hạt điều rang muối túi 500 gram.
- Bánh dừa nướng gói 100 gram.
- Gạo tám thơm túi 5 kilogram.
- Trứng gà ta bán lẻ theo quả.
Tên phải đủ chi tiết để nhân viên nhìn vào là phân biệt được sản phẩm. Tránh những tên chung chung như “hạt túi nhỏ”, “bánh gói” hoặc “nước chai”.
7.4. Bước 4: Tạo một mã SKU riêng
Mã SKU nên đáp ứng các nguyên tắc:
- Ngắn và dễ đọc.
- Không trùng với mặt hàng khác.
- Ổn định trong quá trình sử dụng.
- Không chứa giá bán hoặc ngày nhập.
- Tuân theo một quy tắc chung của cửa hàng.
| Sản phẩm | Mã hàng minh họa |
|---|---|
| Hạt điều rang muối 500 gram | HAT-DIEU-500 |
| Bánh dừa nướng 100 gram | BANH-DUA-100 |
| Gạo tám thơm túi 5 kg | GAO-TAM-5KG |
Đây là mã minh họa. Cửa hàng có thể lựa chọn cách đặt khác, miễn được áp dụng thống nhất.
7.5. Bước 5: Tạo hồ sơ sản phẩm
| Thông tin | Mục đích quản lý |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tìm kiếm và nhận diện |
| Mã hàng | Phân biệt sản phẩm |
| Nhóm hàng | Lọc và tổng hợp dữ liệu |
| Đơn vị tính | Bán hàng và kiểm kho |
| Quy cách | Phân biệt túi, gói, lốc và thùng |
| Giá nhập | Theo dõi chi phí hàng hóa |
| Giá bán | Thanh toán tại quầy |
| Nhà cung cấp | Truy lại nguồn nhập |
| Số lượng ban đầu | Theo dõi tồn kho |
| Hạn sử dụng | Theo dõi hàng cần quản lý hạn |
Với danh mục lớn, cửa hàng nên dùng một biểu mẫu thống nhất để người nhập liệu không bỏ sót thông tin.
7.6. Bước 6: Tạo và in tem mã vạch
Khi sử dụng các phần mềm quản lý bán hàng, mã vạch sẽ tự động được tạo ra.
Chỉ chuyển sang bước in tem sau khi đã kiểm tra:
- Tên hàng đúng.
- Mã hàng không trùng.
- Đơn vị tính đúng.
- Quy cách rõ ràng.
- Giá bán đang áp dụng đúng.
Cửa hàng có thể tham khảo thêm hướng dẫn tạo mã vạch cho sản phẩm khi cần tìm hiểu sâu hơn về công đoạn tạo và in tem.
7.7. Bước 7: Quét thử trước khi đưa ra quầy
Không nên in hàng loạt ngay từ lần đầu. Hãy in một vài tem mẫu rồi kiểm tra:
- Tem có rõ và dễ quét không?
- Quét lên đúng tên sản phẩm không?
- Giá bán có đúng không?
- Đơn vị và quy cách có đúng không?
- Thử bán một sản phẩm có ghi nhận đúng số lượng không?
- Tem có che hạn sử dụng hoặc thông tin quan trọng không?
Chỉ in số lượng lớn sau khi tem mẫu đã được kiểm tra trong điều kiện bán hàng thực tế.
8. Cách in tem cho sản phẩm chưa có mã vạch trên Nhanh.POS
Để in mã vạch/tem sản phẩm trực tiếp từ hệ thống, bạn truy cập vào Sản phẩm > tích chọn sản phẩm > Thao tác > In mã vạch
Bước 1: Nhập tên/ mã sản phẩm và điền số lượng cần in tem
Bước 2: Chọn thông tin hiển thị trên tem
Mỗi tem nhãn chỉ hiện thị được tối đa 3 dòng nên bạn sẽ chọn 3/4 giá trị mà hệ thống cho phép, đó là hiện mã sản phẩm, hiện tên doanh nghiệp, hiện tên sản phẩm hoặc hiện giá sản phẩm.
- Tùy vào loại mã vạch bạn đang áp dụng mà chọn loại mã tương ứng để cấu hình in tem.
- Mã vạch tạo tự động trên hệ thống là loại mã EAN13, ngoài ra hệ thống còn hỗ trợ in tem theo các loại mã: C128, C128A và C39.
Bước 3. Chọn kích thước giấy in theo mẫu giấy in tem nhãn
Căn chỉnh lề in (nên chăn chỉnh hết về "0 mm" để tránh bị lệch tem khi in, sau đó điều chỉnh lại cho chuẩn với từng máy).
Bước 4: Click vào nút Xem và in để hiển thị giao diện In tem, sau đó click vào biểu tượng máy in để tiến hành in tem.
In tem mã vạch nhanh chóng với Nhanh.POS
- Tạo và in tem sản phẩm trực tiếp từ hệ thống chỉ trong vài bước
- Hỗ trợ nhiều chuẩn mã vạch như EAN13, C128, C128A, C39
- Tùy chỉnh thông tin hiển thị trên tem theo nhu cầu quản lý
- Phù hợp cho cửa hàng chưa có mã vạch hoặc cần chuẩn hóa hàng hóa
👉 Dùng thử miễn phí để tạo và in tem sản phẩm nhanh hơn, quản lý hàng hóa chuyên nghiệp hơn.
9. Ba tình huống áp dụng tại tiệm tạp hóa
9.1. Gạo nhập theo bao, chia thành túi nhỏ
Tiệm nhập một bao gạo 20 kg rồi chia thành:
- 10 túi loại 1 kg.
- 2 túi loại 5 kg.
Cách quản lý phù hợp:
- Tạo sản phẩm “Gạo tám thơm túi 1 kg”.
- Tạo sản phẩm “Gạo tám thơm túi 5 kg”.
- Khai báo giá riêng cho từng loại.
- Tạo mã riêng cho từng quy cách.
- In 10 tem loại 1 kg và 2 tem loại 5 kg.
- Quét thử một tem của mỗi loại.
Không dùng chung một mã cho hai quy cách vì giá bán và cách theo dõi số lượng khác nhau.
9.2. Bánh thủ công nhập từ cơ sở nhỏ
Tiệm nhập 50 gói bánh dừa thủ công chưa có mã vạch.
- Kiểm tra thông tin cơ sở cung cấp.
- Kiểm tra nhãn, hạn sử dụng và điều kiện bảo quản.
- Tạo tên “Bánh dừa nướng gói 100 gram”.
- Đặt mã hàng riêng.
- Khai báo số lượng 50 gói.
- In tem theo số lượng nhập.
- Dán tem ở vị trí không che thông tin bao bì.
- Quét thử tại quầy.
Nếu lần nhập sau vẫn là cùng sản phẩm và quy cách, nhân viên sử dụng hồ sơ cũ thay vì tạo thêm một sản phẩm mới.
9.3. Trứng nhập theo khay nhưng bán theo quả
Tiệm nhập 10 khay, mỗi khay 30 quả, tổng cộng 300 quả.
Do không phù hợp để dán tem lên từng quả, cửa hàng có thể:
- Tạo sản phẩm “Trứng gà ta bán lẻ theo quả”.
- Khai báo đơn vị bán là quả.
- Quy đổi số lượng nhập thành 300 quả.
- In một mã đặt tại khay hoặc quầy bán.
- Nhân viên quét mã rồi nhập số quả khách mua.
Phương án này giúp quầy thanh toán nhận diện đúng sản phẩm mà không phải dán hàng trăm tem riêng lẻ.
10. Câu hỏi thường gặp
10.1. Tiệm tạp hóa có thể tự tạo mã vạch cho sản phẩm không?
Cửa hàng có thể tạo mã vạch nội bộ để quản lý những mặt hàng chưa có mã, phục vụ bán hàng, nhập kho và kiểm kê.
Mã dùng nội bộ cần được phân biệt với mã GS1 dành cho sản phẩm được phân phối qua những kênh có yêu cầu mã tiêu chuẩn.
10.2. Mã hàng và mã vạch có giống nhau không?
Không hoàn toàn. Mã hàng là chuỗi chữ hoặc số giúp chủ tiệm và nhân viên phân biệt sản phẩm. Mã vạch là mã giúp máy quét có thể đọc nhanh.
10.3. Hàng bán theo gói và theo thùng có dùng chung mã không?
Không nên dùng chung nếu gói và thùng có giá bán, đơn vị hoặc số lượng tồn khác nhau.
Ví dụ, một gói mì và một thùng 30 gói cần được nhận diện riêng để tránh bán một gói nhưng hệ thống lại ghi nhận theo đơn vị thùng.
10.4. Có thể in tem theo số lượng hàng vừa nhập không?
Có. Trên Nhanh.POS, cửa hàng có thể in tem theo dữ liệu xuất nhập kho. Số lượng tem được lấy theo số lượng sản phẩm trong các phiếu hoặc danh sách sản phẩm xuất nhập kho đã chọn.
10.5. Tem sản phẩm nên hiển thị thông tin gì?
Với tiệm tạp hóa, nên ưu tiên tên sản phẩm, giá bán và mã sản phẩm hoặc tên cửa hàng. Không nên đưa quá nhiều chữ lên tem nhỏ vì sẽ khó đọc và dễ lệch bố cục.
Tem cũng không nên che hạn sử dụng, thành phần, cảnh báo, hướng dẫn bảo quản hoặc thông tin nhà sản xuất.
10.6. Cửa hàng nhỏ có cần mua máy in tem ngay không?
Chưa nhất thiết. Chủ tiệm nên căn cứ vào:
- Số lượng mặt hàng chưa có mã.
- Tần suất nhập hàng.
- Số nhân viên bán hàng.
- Thời gian nhân viên đang mất để tìm sản phẩm.
- Mức độ thường xuyên xảy ra nhầm giá hoặc sai tồn.
Nếu chỉ có vài mặt hàng bán rời, cửa hàng có thể quản lý thủ công. Khi danh mục tăng và thao tác thủ công bắt đầu gây chậm, việc tạo và in tem mã vạch sẽ phù hợp hơn.
