TIN TỨC
Danh mục
Bài viết mới nhất

Cách quản lý chuỗi cửa hàng tạp hóa hiệu quả, dễ áp dụng

-23/06/2026

Một chuỗi ba cửa hàng có thể bán được nhiều hơn trước nhưng vẫn khiến chủ chuỗi mất kiểm soát. Điểm A còn 20 thùng sữa, điểm B báo hết hàng, điểm C đang chờ nhập mới. Cuối ngày, ba quản lý gửi ba file doanh thu theo ba cách khác nhau. Tổng tiền bán ra tăng, nhưng chưa ai trả lời chắc chi nhánh nào vận hành tốt và chi nhánh nào đang giữ quá nhiều hàng.

Đó là lúc cách quản lý từng cửa hàng riêng lẻ bộc lộ giới hạn. Quản lý chuỗi cửa hàng tạp hóa cần một bộ dữ liệu chung, quy trình chung và cách quy trách nhiệm rõ đến từng điểm bán. Phần mềm chỉ phát huy tác dụng khi những nền tảng này được thiết kế đúng.

Cách làm thực tế là đi lần lượt từ chuẩn hóa hàng hóa, tổ chức kho, kiểm soát bán hàng, phân quyền nhân viên đến đọc báo cáo toàn chuỗi.

Cách quản lý chuỗi cửa hàng tạp hóa hiệu quả, dễ áp dụng

1. Quản lý chuỗi cửa hàng tạp hóa, siêu thị mini gồm những gì?

Quản lý một cửa hàng thường xoay quanh nhập hàng, bán hàng, kiểm kê và chốt tiền cuối ngày. Khi có nhiều điểm bán, chủ chuỗi phải giải quyết thêm một bài toán: các cửa hàng dùng chung tiêu chuẩn nhưng vẫn tách được trách nhiệm và kết quả.

Một hệ thống quản lý chuỗi cần bao quát:

  • Danh mục sản phẩm, mã hàng, mã vạch, đơn vị tính và giá bán.
  • Tồn kho theo từng cửa hàng, kho tổng và hàng đang điều chuyển.
  • Quy trình nhập hàng, bán hàng, đổi trả, giảm giá và kiểm kê.
  • Tài khoản, quyền thao tác, ca làm việc và trách nhiệm nhân viên.
  • Dữ liệu khách hàng, lịch sử mua và chương trình chăm sóc.
  • Báo cáo doanh thu, giá vốn, lãi gộp, chi phí và KPI từng chi nhánh.

Dữ liệu phải xem được ở hai cấp. Quản lý chi nhánh cần biết cửa hàng mình đang thiếu hàng gì, lệch ở đâu và ai phụ trách. Chủ chuỗi cần nhìn tổng thể để biết điểm nào bán tốt, điểm nào tồn cao và điểm nào có dấu hiệu thất thoát.

Mô hình quản lý chuỗi cửa hàng tạp hóa, siêu thị mini
Mô hình quản lý chuỗi cửa hàng tạp hóa, siêu thị mini

2. Vì sao chuỗi càng mở rộng càng dễ mất kiểm soát?

Trong thời gian đầu, chủ chuỗi vẫn có thể gọi điện hỏi tồn kho, duyệt giảm giá qua tin nhắn và ghép báo cáo bằng Excel. Khi số lượng mặt hàng, giao dịch và nhân viên tăng, cách làm này tạo ra nhiều điểm mù.

2.1. Mỗi chi nhánh tự đặt mã hàng và giá bán

Cùng một chai nước giặt có thể được điểm A ghi theo thương hiệu, điểm B ghi theo dung tích, điểm C tạo thêm mã mới vì không tìm thấy sản phẩm cũ.

Trên báo cáo, một mặt hàng bị chia thành ba dòng. Chủ chuỗi nhìn sai tổng tồn, khó so sánh sức bán và có thể tiếp tục nhập thêm dù hàng vẫn còn ở chi nhánh khác.

2.2. Tồn kho trên sổ khác hàng thực tế

Lệch tồn thường đến từ nhiều lỗi nhỏ:

  • Nhập thiếu nhưng xác nhận đủ.
  • Bán nhầm mã sản phẩm.
  • Hàng hỏng chưa được ghi nhận.
  • Phiếu điều chuyển chưa hoàn tất.
  • Kiểm kê qua loa hoặc nhập sai số lượng.

Mỗi cửa hàng lệch vài đơn vị có vẻ chưa đáng kể. Khi toàn chuỗi có nhiều mã hàng, giá trị chênh lệch sẽ tăng dần và việc truy tìm nguyên nhân trở nên khó hơn.

2.3. Điều chuyển hàng thiếu điểm bàn giao

Kho tổng đã xuất 10 thùng mì, cửa hàng nhận mới đếm được 9 thùng. Nếu không có phiếu chuyển, người giao, người nhận và trạng thái hoàn tất, việc đối chiếu sẽ dựa vào trí nhớ hoặc tin nhắn rời rạc.

2.4. Nhân viên dùng chung tài khoản

Khi nhiều thu ngân đăng nhập bằng một tài khoản, chủ chuỗi khó truy vết. Một hóa đơn bị hủy, một mức giá bị sửa hoặc một phiếu nhập bị điều chỉnh nhưng không xác định được người thao tác.

2.5. Doanh thu tăng nhưng hiệu quả chưa chắc tăng

Chi nhánh bán nhiều có thể đang giảm giá mạnh, giữ tồn kho cao hoặc phát sinh chi phí nhân sự lớn. Nếu chỉ nhìn doanh thu, chủ chuỗi dễ tiếp tục bơm hàng vào một điểm bán có vòng quay thấp.

Khi các dấu hiệu này xuất hiện, việc cần làm trước tiên không phải mua thêm thiết bị. Chủ chuỗi nên thiết lập lại quy trình dữ liệu và báo cáo, sau đó mới chọn công cụ quản lý tập trung.

Các lỗi thường gặp khi quản lý chuỗi cửa hàng
Các lỗi thường gặp khi quản lý chuỗi cửa hàng

3. Bước 1: Chuẩn hóa danh mục hàng hóa dùng chung

Danh mục sản phẩm là dữ liệu gốc. Nếu dữ liệu này sai, báo cáo kho, doanh thu và lợi nhuận phía sau đều khó tin cậy.

3.1. Một sản phẩm chỉ dùng một mã SKU

Mỗi sản phẩm cần một mã duy nhất trên toàn chuỗi. Tên hàng nên được đặt theo cấu trúc cố định, chẳng hạn:

Thương hiệu + loại sản phẩm + dung tích hoặc quy cách

Thay vì để ba tên “Sữa TH ít đường 180”, “TH 180ml ID” và “Sữa hộp TH”, chuỗi nên thống nhất một tên và một mã. Nhân viên tại mọi cửa hàng sẽ tìm đúng sản phẩm khi nhập hàng, bán hàng và kiểm kê.

Chuẩn hóa mã  SKU cho chuỗi cửa hàng tạp hóa
Chuẩn hóa mã  SKU cho chuỗi cửa hàng tạp hóa

3.2. Chuẩn hóa đơn vị tính

Tạp hóa thường nhập theo thùng nhưng bán theo chai, hộp hoặc gói. Cần quy định rõ:

  • Một thùng gồm bao nhiêu đơn vị bán lẻ.
  • Đơn vị nào được dùng khi nhập hàng.
  • Đơn vị nào được dùng khi kiểm kê.
  • Cách xử lý khi tách lẻ hoặc đóng lại thành lốc.

Sai tỷ lệ quy đổi có thể khiến tồn kho tăng hoặc giảm bất thường sau mỗi lần nhập.

3.3. Thiết lập nguyên tắc giá bán

Chuỗi cần xác định mặt hàng nào áp dụng giá chung và mặt hàng nào được phép khác giá theo khu vực hoặc nhóm khách.

Người được quyền sửa giá cũng phải được giới hạn. Thu ngân không nên tự thay đổi giá chỉ vì khách báo cửa hàng bên cạnh bán rẻ hơn.

3.4. Kiểm soát quyền tạo sản phẩm mới

Khi phát hiện hàng chưa có trên hệ thống, nhân viên nên gửi yêu cầu kèm:

  • Ảnh sản phẩm.
  • Mã vạch.
  • Đơn vị tính.
  • Quy cách đóng gói.
  • Giá nhập và giá bán đề xuất.

Người phụ trách dữ liệu kiểm tra rồi mới tạo. Không để mỗi cửa hàng tự bổ sung mã theo thói quen.

Chuỗi có nhiều mặt hàng có thể tham khảo cách quản lý hàng hóa bằng mã vạch để giảm thao tác chọn nhầm sản phẩm trong quá trình nhập, bán và kiểm kê.

4. Bước 2: Tổ chức kho và điều chuyển giữa các chi nhánh

Không có một mô hình kho phù hợp với mọi chuỗi. Chuỗi nhỏ có thể để từng cửa hàng nhập hàng tươi sống và nhận hàng khô từ kho tổng. Chuỗi lớn hơn có thể gom phần lớn hoạt động mua hàng về trung tâm để kiểm soát nhà cung cấp và giá nhập.

4.1. Xác định rõ vai trò của từng kho

Mỗi địa điểm cần được xác định là:

  • Kho tổng.
  • Kho cửa hàng.
  • Điểm trung chuyển.
  • Khu vực lưu hàng lỗi hoặc hàng chờ xử lý.

Không nên dùng một kho ảo để gom tồn toàn chuỗi. Cách này khiến chủ cửa hàng không biết hàng đang nằm ở đâu trong thực tế.

4.2. Điều chuyển phải có trạng thái rõ ràng

Một phiếu chuyển nên đi qua ba mốc:

  1. Đã tạo phiếu.
  2. Đang vận chuyển.
  3. Kho nhận đã kiểm đếm và xác nhận.

Kho gửi chịu trách nhiệm số lượng xuất. Kho nhận kiểm đếm trước khi xác nhận. Nếu thiếu hàng, nhân viên ghi nhận trực tiếp trên chứng từ thay vì nhận đủ rồi nhắn riêng cho quản lý.

Quy trình điều chuyển hàng giữa các chi nhánh
Quy trình điều chuyển hàng giữa các chi nhánh

4.3. Kiểm kê theo nhóm hàng

Cửa hàng không nhất thiết phải kiểm toàn bộ hàng mỗi tuần. Có thể chia lịch như sau:

  • Hàng giá trị cao hoặc dễ thất thoát: kiểm thường xuyên.
  • Hàng bán nhanh: kiểm theo chu kỳ ngắn.
  • Hàng cồng kềnh, bán chậm: kiểm thưa hơn.
  • Hàng gần hạn hoặc dễ hỏng: kiểm cả số lượng và hạn sử dụng.

Xem thêm cách quản lý hàng hóa trong siêu thị để được cung cấp thêm hướng xử lý nhập, xuất và kiểm kê cho mô hình có nhiều nhóm hàng.

4.4. Điều chuyển để cân bằng hàng, không che sai lệch

Điểm A bán chậm nhưng tồn cao, trong khi điểm B bán nhanh và sắp hết. Điều chuyển giúp cân bằng lượng hàng giữa hai nơi.

Tuy nhiên, không nên tạo phiếu chuyển chỉ để làm cho số tồn đẹp hơn trước ngày kiểm kê. Mọi chênh lệch phải được xử lý theo đúng nguyên nhân.

5. Bước 3: Chuẩn hóa bán hàng, giá và khuyến mại tại quầy

Quy trình tại quầy phải đủ nhanh cho thu ngân nhưng vẫn giữ được dấu vết kiểm soát.

Các cửa hàng nên dùng chung cách:

  • Mở ca và nhận tiền đầu ca.
  • Bán hàng và nhận thanh toán.
  • Áp dụng giảm giá, khuyến mại.
  • Đổi hoặc trả hàng.
  • Hủy hóa đơn.
  • Bàn giao tiền và kết thúc ca.

Mỗi ngoại lệ phải có người duyệt. Chẳng hạn, thu ngân được giảm giá trong phạm vi nào; mức cao hơn phải do quản lý xác nhận.

Cuối ca, nhân viên nên đối chiếu bốn số liệu:

  1. Tiền mặt thực tế.
  2. Tiền theo giao dịch bán hàng.
  3. Các khoản thu, chi phát sinh.
  4. Hóa đơn hủy hoặc trả.

Nếu có chênh lệch, cần xử lý trong ngày. Để sang hôm sau, việc xác định nguyên nhân sẽ khó hơn vì ca mới đã phát sinh giao dịch.

Với khuyến mại, chuỗi phải ghi rõ phạm vi áp dụng. Chương trình toàn hệ thống cần có cùng điều kiện, thời gian và nhóm sản phẩm. Chương trình riêng của một chi nhánh phải được đánh dấu để tránh khách sang điểm khác rồi khiếu nại vì giá không giống nhau.

6. Bước 4: Phân quyền và quy trách nhiệm đến từng nhân viên

Phân quyền tốt không có nghĩa là khóa hết thao tác của nhân viên. Mục tiêu là mỗi vị trí được làm đúng phần việc và các hành động quan trọng đều truy được người thực hiện.

Vị trí Quyền chính Quyền cần hạn chế
Thu ngân Tạo hóa đơn, nhận thanh toán, tra cứu sản phẩm Tự sửa giá, xóa chứng từ, xem báo cáo toàn chuỗi
Thủ kho Nhập, xuất, kiểm kê theo phân công Sửa giá bán, xem dữ liệu nhân sự
Quản lý chi nhánh Duyệt giảm giá, xử lý lệch ca, xem báo cáo điểm bán Can thiệp dữ liệu chi nhánh khác
Chủ chuỗi Xem báo cáo tổng, cấu hình chính sách, phân quyền Hạn chế dùng tài khoản quản trị để bán hàng hằng ngày

Mỗi nhân viên cần có tài khoản riêng. Khi nghỉ việc hoặc chuyển cửa hàng, quyền truy cập phải được cập nhật ngay.

Ngoài doanh số, KPI nên phản ánh cả chất lượng vận hành:

  • Mức chênh lệch tiền cuối ca.
  • Số lần hủy hoặc sửa hóa đơn.
  • Độ chính xác khi kiểm kho.
  • Tỷ lệ hàng cận hạn được xử lý.
  • Mức tuân thủ quy trình.

Chủ chuỗi có thể tham khảo thêm hướng dẫn quản lý nhân viên bán hàng siêu thị để xây lịch giám sát và đào tạo phù hợp.

Phân quyền nhân viên trong chuỗi cửa hàng
Phân quyền nhân viên trong chuỗi cửa hàng

7. Bước 5: Theo dõi báo cáo từng chi nhánh và toàn chuỗi

Báo cáo tốt phải dẫn tới hành động. Một bảng có nhiều con số nhưng không giúp chủ chuỗi biết cần chuyển hàng, điều chỉnh giá hay rà soát nhân viên thì chưa đủ giá trị vận hành.

7.1. Báo cáo cần xem hằng ngày

  • Doanh thu theo cửa hàng và ca bán.
  • Hóa đơn hủy, trả hàng hoặc giảm giá bất thường.
  • Chênh lệch tiền bàn giao.
  • Mặt hàng âm kho hoặc sắp hết.
  • Phiếu điều chuyển chưa được nhận.

7.2. Báo cáo cần xem hằng tuần

  • Tốc độ bán theo nhóm hàng.
  • Hàng bán chậm, tồn cao hoặc gần hạn.
  • Biên lãi gộp theo chi nhánh.
  • Hiệu suất nhân viên.
  • Công nợ nhà cung cấp đến hạn.

7.3. Báo cáo cần xem hằng tháng

  • Doanh thu, giá vốn, lãi gộp và chi phí từng điểm.
  • Vòng quay tồn kho.
  • Giá trị chênh lệch sau kiểm kê.
  • Tỷ lệ chi phí nhân sự trên doanh thu.
  • Hiệu quả mặt bằng và khả năng hòa vốn.

Không nên xếp hạng cửa hàng chỉ bằng doanh thu. Một điểm bán có doanh thu cao nhưng tồn kho quá lớn có thể kém hiệu quả hơn điểm bán thấp hơn với vòng quay hàng tốt và chi phí gọn.

Chủ chuỗi có thể dùng nhóm KPI bán lẻ cần theo dõi để xây bộ chỉ số phù hợp, sau đó tham khảo giải pháp báo cáo cho chuỗi bán lẻ khi cần tập trung dữ liệu nhiều điểm bán.

Báo cáo quản lý chuỗi cửa hàng theo chi nhánh
Báo cáo quản lý chuỗi cửa hàng theo chi nhánh

8. Checklist quản lý chuỗi theo ngày, tuần và tháng

Chu kỳ Việc cần kiểm tra Người chịu trách nhiệm
Hằng ngày Doanh thu, tiền ca, hóa đơn hủy, hàng âm kho, phiếu chuyển treo Quản lý chi nhánh
Hằng tuần Hàng bán chậm, hàng gần hạn, chênh lệch kiểm kê, công nợ Quản lý chi nhánh và thủ kho
Hằng tháng Lãi gộp, chi phí, vòng quay tồn kho, KPI nhân viên Chủ chuỗi
Hằng quý Cơ cấu ngành hàng, hiệu quả mặt bằng, kế hoạch mở hoặc thu gọn điểm bán Chủ chuỗi và bộ phận vận hành

Checklist cần đi kèm thời hạn xử lý. Ví dụ:

  • Phiếu chuyển treo quá thời hạn nội bộ phải được xác minh.
  • Chênh lệch ca cần giải trình trong ngày.
  • Hàng gần hạn phải có phương án bán hoặc điều chuyển trước mốc cụ thể.
  • Mã hàng trùng phải được gộp và khóa quyền tạo mới tùy tiện.

9. Khi nào chuỗi nên dùng phần mềm quản lý tập trung?

Excel có thể vẫn đáp ứng khi danh mục hàng chưa lớn, chỉ một người cập nhật dữ liệu, các cửa hàng hiếm khi điều chuyển hàng và chủ chuỗi chưa cần xem báo cáo tức thời. Trong trường hợp này, điều quan trọng là dùng một mẫu dữ liệu thống nhất và quy định rõ ai được sửa file.

Chủ chuỗi nên đánh giá hệ thống quản lý tập trung khi nhiều người cùng cập nhật dữ liệu, các điểm bán thường xuyên dùng chung giá hoặc khuyến mại, điều chuyển hàng diễn ra liên tục, hoặc cần truy lại lịch sử thao tác. Quyết định không nên chỉ dựa vào số lượng cửa hàng; mức độ phức tạp của hàng hóa và quy trình mới là yếu tố cần xem xét.

Các dấu hiệu cần rà soát gồm:

  • Mỗi cửa hàng giữ một file sản phẩm hoặc tồn kho riêng.
  • Chủ chuỗi phải ghép nhiều báo cáo mới biết kết quả kinh doanh.
  • Khuyến mại và giá bán thường bị áp dụng lệch.
  • Không xác định được ai đã sửa chứng từ hoặc số liệu.
  • Lịch sử mua của khách bị tách theo từng chi nhánh.
  • Phiếu điều chuyển thường chậm xác nhận hoặc khó đối chiếu.

Lúc này, chuỗi cửa hàng nên sử dụng phần mềm quản lý bán hàng có chức năng quản lý chuỗi cửa hàng trên một hệ thống. Các tiêu chí nên kiểm tra gồm:

  • Quản lý danh mục hàng hóa dùng chung.
  • Theo dõi tồn kho theo từng điểm.
  • Tạo và xác nhận phiếu chuyển kho.
  • Phân quyền theo vị trí hoặc cửa hàng.
  • Kiểm soát ca bán và giao dịch.
  • Quản lý dữ liệu khách hàng.
  • Báo cáo theo cửa hàng và toàn chuỗi.

Trước khi triển khai, chủ chuỗi nên yêu cầu bên cung cấp mô phỏng đúng quy trình đang dùng: nhập hàng, chuyển kho, chốt ca, đổi trả và xem báo cáo từng điểm. Phạm vi tính năng, cách cấu hình và gói dịch vụ cần được đối chiếu với nhu cầu thực tế tại thời điểm đăng ký.

Khi nào nên dùng phần mềm quản lý chuỗi cửa hàng
Khi nào nên dùng phần mềm quản lý chuỗi cửa hàng

Quản lý chuỗi cửa hàng tạp hóa dễ dàng hơn với phần mềm bán hàng đa kênh Nhanh.vn:

  • Theo dõi thông tin, thuộc tính sản phẩm tại từng cửa hàng
  • Kiểm tra tồn kho giữa các chi nhánh nhanh chóng
  • Quản lý thời gian lưu kho, hạn chế hàng tồn lâu
  • Xuất phiếu chuyển kho khi điều chuyển hàng hóa

👉 Dùng thử miễn phí để quản lý chuỗi tạp hóa rõ ràng, đồng bộ và tiết kiệm thời gian hơn.

Dùng thử miễn phí

Báo cáo doanh thu theo cửa hàng trên phần mềm Nhanh.vn
Báo cáo doanh thu theo cửa hàng trên phần mềm Nhanh.vn

10. Câu hỏi thường gặp khi quản lý chuỗi cửa hàng

10.1. Chuỗi hai cửa hàng có cần quản lý tập trung chưa?

Chưa thể kết luận chỉ từ số lượng cửa hàng. Nếu hai điểm dùng chung danh mục hàng, giá bán, khách hàng hoặc thường xuyên điều chuyển, một hệ thống tập trung có thể giúp giảm công tổng hợp. Nếu dữ liệu ít và một người vẫn kiểm soát được toàn bộ thay đổi, chuỗi có thể tiếp tục dùng file chung nhưng phải giữ quy tắc nhập liệu thống nhất.

10.2. Nên có kho tổng hay để từng chi nhánh tự nhập hàng?

Tùy nhóm hàng. Hàng khô, có nhà cung cấp chung và mua số lượng lớn thường phù hợp với kho tổng. Hàng tươi hoặc phụ thuộc nhu cầu địa phương có thể để chi nhánh nhập trong phạm vi được duyệt.

10.3. Làm sao kiểm soát thất thoát giữa các cửa hàng?

Tách tài khoản nhân viên, kiểm kê luân phiên, bắt buộc có chứng từ điều chuyển, đối chiếu chênh lệch ca và theo dõi các thao tác nhạy cảm.

Camera hỗ trợ xem lại diễn biến, còn dữ liệu bán hàng giúp khoanh vùng giao dịch cần kiểm tra.

10.4. Có nên áp dụng cùng một giá bán cho toàn chuỗi?

Nên có giá chuẩn làm nền. Một số chi nhánh có thể cần mức giá khác do mặt bằng, khu vực hoặc nhóm khách, nhưng ngoại lệ phải được thiết lập có chủ đích và được theo dõi.

10.5. Báo cáo nào cần xem đầu tiên mỗi ngày?

Bắt đầu bằng doanh thu theo chi nhánh, chênh lệch tiền ca, hóa đơn hủy hoặc trả, hàng âm kho và phiếu điều chuyển chưa hoàn tất.

Quản lý chuỗi cửa hàng tạp hóa hiệu quả bắt đầu từ một mã hàng thống nhất, một quy trình bàn giao rõ và một người chịu trách nhiệm cho từng sai lệch. Khi dữ liệu đã chuẩn, hệ thống quản lý tập trung có thể giúp chủ chuỗi giảm công tổng hợp và ra quyết định trên cùng một nguồn số liệu.

Nếu chuỗi đang phải ghép báo cáo thủ công hoặc thường xuyên đối chiếu lại số tồn giữa các điểm, chủ cửa hàng nên rà soát mô hình kho, quyền nhân viên và cách ghi nhận điều chuyển trước. Bên cạnh đó, có thể tham khảo phần mềm quản lý tạp hóa Nhanh.POS, hãy dùng thử quy trình thực tế của phần mềm để đánh giá mức độ phù hợp với số chi nhánh và nhu cầu vận hành.

social
5/5 (1 vote)

Nhanh.vn - Phần mềm bán hàng đa kênh

Tốt nhất, được sử dụng nhiều nhất
Hơn 100.000 cửa hàng đã tin dùng
Dùng thử miễn phí

CÔNG TY CỔ PHẦN NHANH.VN

Địa chỉ: Tầng 2 phòng 206 Tòa nhà GP Invest, Số 170 đường La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.

Số Giấy CNĐKDN: 0108824877, đăng kí lần đầu ngày 17/07/2019. Nơi cấp: Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội - Phòng đăng kí kinh doanh

Địa chỉ văn phòng:

Tầng 2 phòng 206 Tòa nhà GP Invest, Số 170 đường La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Tầng 3, Số 70 Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh

Tài khoản ngân hàng:

Ngân hàng thương mại cổ phần Tiên Phong (TPBank)

Số tài khoản: 22823456666

Chủ tài khoản: Công ty cổ phần Nhanh.vn

Tải mobile app: Nhanh.vn

Nhanh.vn Android App Nhanh IOS App

Tài liệu cho developer

API Documentation

Lĩnh vực kinh doanh:

- Phần mềm quản lý bán hàng

- Thiết kế website

- Cổng vận chuyển

Điều khoản và chính sách và chính sách sử dụng các dịch vụ phần mềm